filanzane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kiệu (bốn người khiêng): Một loại kiệu, thường là một ghế ngồi hoặc giường nhỏ có mái che, được khiêng bởi bốn người bằng các đòn khiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prince voyageait dans un filanzane richement décoré. (Vị hoàng tử du hành trên một chiếc kiệu được trang trí lộng lẫy.)
- Autrefois, les nobles utilisaient des filanzanes pour se déplacer en ville. (Ngày xưa, giới quý tộc sử dụng kiệu để di chuyển trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être porté en filanzane": được khiêng bằng kiệu.
- Le gouverneur était porté en filanzane lors de la cérémonie. (Viên tổng trấn được khiêng bằng kiệu trong buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Palanquin (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ kiệu khiêng.
- Chaise à porteurs (cụm danh từ giống cái): Ghế khiêng (thường do hai người khiêng).
Từ đồng nghĩa
- Palanquin: kiệu.
- Litière: cáng, võng (dùng để khiêng người).
Lưu ý
- Từ "filanzane" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả về các xã hội, đặc biệt là ở châu Á (như Ấn Độ, Trung Quốc) hoặc thời kỳ trước đây, khi nó là phương tiện di chuyển dành cho giới quý tộc hoặc người giàu có.
danh từ giống đực
- kiệu (bốn người khiêng)