filaree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ filaree: Một loại cỏ dại có nguồn gốc từ châu Âu, hiện đã tự nhiên hóa ở tây nam Hoa Kỳ và Mexico. Loại cây này có thân bò màu đỏ, lá nhỏ giống dương xỉ, hoa màu oải hương đỏ nhạt, và quả mảnh, dài, mọc thẳng đứng. Thường được trồng làm thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in the southwestern United States often grow filaree as forage for their livestock. (Nông dân ở tây nam Hoa Kỳ thường trồng cỏ filaree làm thức ăn cho gia súc.)
- The reddish stems and small fernlike leaves of filaree make it easy to identify in the wild. (Thân màu đỏ và lá nhỏ giống dương xỉ của cỏ filaree giúp dễ dàng nhận dạng nó trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"filaree as forage": cỏ filaree được dùng làm thức ăn gia súc.
- Filaree is highly valued as forage because it provides nutritious feed for cattle and sheep. (Cỏ filaree được đánh giá cao làm thức ăn gia súc vì nó cung cấp thức ăn bổ dưỡng cho bò và cừu.)
"filaree in arid regions": cỏ filaree ở các vùng khô hạn.
- In arid regions, filaree is one of the few plants that can survive with minimal water, making it a resilient forage crop. (Ở các vùng khô hạn, cỏ filaree là một trong số ít cây có thể sống sót với lượng nước tối thiểu, khiến nó trở thành cây thức ăn gia súc bền bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Filaree (danh từ): Không có biến thể phổ biến. Từ này thường được viết nguyên dạng.
- Cỏ filaree: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, dùng để chỉ loại cây này.
Từ đồng nghĩa
Storksbill (danh từ): Một tên gọi khác của filaree, dựa trên hình dạng quả giống mỏ cò.
- Storksbill is another common name for filaree. (Storksbill là một tên gọi phổ biến khác của cỏ filaree.)
Alfilaria (danh từ): Một tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh.
- Alfilaria is a term used interchangeably with filaree in some regions. (Alfilaria là một thuật ngữ được dùng thay thế cho filaree ở một số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "filaree".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "filaree".