filarial
/fi'leəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) giun chỉ: Mô tả đặc điểm liên quan đến loại ký sinh trùng giun chỉ.
- Có tính chất giun chỉ: Chỉ tính chất hoặc đặc điểm tương tự như giun chỉ.
- Nhiễm giun chỉ: Trạng thái bị nhiễm loại ký sinh trùng này.
- Do giun chỉ gây ra: Nguyên nhân của một bệnh lý hoặc tình trạng là từ giun chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with a filarial infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm trùng giun chỉ.)
- Mosquitoes are vectors for filarial parasites. (Muỗi là vật trung gian truyền ký sinh trùng giun chỉ.)
- The drug is effective against filarial worms. (Loại thuốc này có hiệu quả chống lại giun giun chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"filarial disease": bệnh do giun chỉ gây ra, như bệnh chân voi.
- Elephantiasis is a severe filarial disease. (Bệnh chân voi là một bệnh do giun chỉ nghiêm trọng.)
"filarial nematode": giun tròn thuộc họ giun chỉ.
- Wuchereria bancrofti is a type of filarial nematode. (Wuchereria bancrofti là một loại giun tròn giun chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Filaria (danh từ): tên gọi chung của loại giun chỉ ký sinh.
- The filaria is transmitted through mosquito bites. (Giun chỉ được truyền qua vết muỗi đốt.)
Filariasis (danh từ): tình trạng nhiễm bệnh do giun chỉ.
- Mass drug administration helps control filariasis. (Việc phân phát thuốc hàng loạt giúp kiểm soát bệnh giun chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitic worm-related: liên quan đến giun ký sinh (nghĩa rộng hơn).
- Nematode-related: liên quan đến giun tròn (nhóm phân loại bao gồm giun chỉ).
danh từ
- (thuộc) giun chỉ; có tính chất giun chỉ
- có giun chỉ; do giun chỉ;