filariose
Học thuậtThân thiện
Une personne reçoit un traitement contre la filariose dans un centre de santé.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh giun chỉ: Một bệnh nhiễm ký sinh trùng do giun chỉ gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi hoặc côn trùng hút máu. Bệnh có thể dẫn đến phù chân, tay hoặc bộ phận sinh dục, thường được gọi là "chân voi" trong các trường hợp nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La filariose lymphatique est un problème de santé publique dans de nombreuses régions tropicales. (Bệnh giun chỉ bạch huyết là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ở nhiều vùng nhiệt đới.)
- Les campagnes de traitement de masse visent à éliminer la filariose. (Các chiến dịch điều trị hàng loạt nhằm mục tiêu loại trừ bệnh giun chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "filariose lymphatique": bệnh giun chỉ bạch huyết, dạng phổ biến nhất gây phù to các chi.
- "foyer de filariose": ổ dịch giun chỉ, khu vực có bệnh giun chỉ lưu hành.
Biến thể và từ gần giống
- Filarien (adj): (thuộc về) giun chỉ.
- Un ver filarien. (Một con giun chỉ.)
- Filarioïde (adj): có hình dạng giống giun chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Éléphantiasis (trong một số ngữ cảnh): chứng phù chân voi (chỉ hậu quả lâm sàng nặng của bệnh giun chỉ bạch huyết).
- Helminthiase lymphatique: bệnh giun sán bạch huyết (cách gọi mang tính mô tả).
Une personne reçoit un traitement contre la filariose dans un centre de santé.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh giun chỉ