file in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đi vào theo hàng, tiến vào theo một hàng dọc: "file in" mô tả hành động của một nhóm người đi vào một không gian nào đó (như phòng họp, rạp hát, lớp học) theo một hàng lần lượt, thường là có trật tự và nghiêm trang.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh đi vào theo hàng một cách lặng lẽ và ngồi vào chỗ của mình.)
- (Bồi thẩm đoàn tiến vào theo hàng và phiên tòa bắt đầu.)
- (Chúng tôi nhìn các binh sĩ đi vào theo hàng để tham dự buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to file in one by one": đi vào từng người một, nối tiếp nhau.
- The guests filed in one by one to greet the host. (Các vị khách lần lượt đi vào theo hàng để chào chủ nhà.)
"to file in a line": đi vào theo một đường thẳng, thành hàng lối.
- The children filed in a line into the museum. (Bọn trẻ đi vào bảo tàng theo một hàng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
File out (cụm động từ): đi ra theo hàng, tiến ra ngoài theo hàng dọc.
- After the show, the audience filed out slowly. (Sau buổi biểu diễn, khán giả đi ra ngoài theo hàng một cách chậm rãi.)
File (danh từ): hàng người, dãy người (khi di chuyển).
- They walked in single file. (Họ đi thành một hàng dọc.)
Từ đồng nghĩa
- March in: tiến vào với bước đi đều đặn, thường mang tính trang trọng hơn.
- Parade in: diễu hành vào, thường có tính phô trương.
- Enter in a line: đi vào theo một hàng (miêu tả trực tiếp hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
File into: đi vào (một nơi nào đó) theo hàng.
- The workers filed into the factory at 8 a.m. (Các công nhân đi vào nhà máy theo hàng lúc 8 giờ sáng.)
File past: đi ngang qua (một ai đó hoặc vật gì đó) theo hàng.
- The mourners filed past the coffin. (Những người đưa tang đi ngang qua quan tài theo hàng.)
Thành ngữ liên quan
- In single file: theo hàng một, nối đuôi nhau.
- The hikers walked in single file along the narrow path. (Những người đi bộ đường dài đi theo hàng một dọc theo con đường hẹp.)