file name
Định nghĩa
Danh từ: - Tên tệp: "file name" là tên được đặt cho một tệp tin trên máy tính để phân biệt nó với các tệp tin khác. Tên tệp có thể bao gồm phần mở rộng (extension) để chỉ ra loại tệp, chẳng hạn như .txt, .jpg, .docx.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng lưu tài liệu với tên tệp chính xác.)
- (Tên tệp "report_final.docx" cho biết đó là một tài liệu Word.)
- (Bạn không thể sử dụng các ký tự đặc biệt như * hoặc ? trong tên tệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"file name extension": phần mở rộng của tên tệp, thường là 3-4 ký tự sau dấu chấm.
- The file name extension .pdf means the file is a Portable Document Format. (Phần mở rộng tên tệp .pdf có nghĩa là tệp đó là Định dạng Tài liệu Di động.)
"long file name": tên tệp dài, có thể chứa nhiều ký tự hơn so với quy tắc cũ (8.3).
- Windows supports long file names up to 255 characters. (Windows hỗ trợ tên tệp dài lên đến 255 ký tự.)
Biến thể và từ gần giống
Filename (danh từ): cách viết ghép phổ biến thay cho "file name".
- The filename must be unique within the folder. (Tên tệp phải là duy nhất trong thư mục.)
File naming (danh từ): quá trình đặt tên cho tệp tin.
- Good file naming practices help organize data. (Thực hành đặt tên tệp tốt giúp tổ chức dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tên tệp tin: cách nói tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "file name".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "file name".