file out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đi ra thành hàng một, đi ra theo hàng: "file out" mô tả hành động của một nhóm người rời khỏi một nơi nào đó bằng cách đi theo một hàng, lần lượt nối đuôi nhau. Hành động này thường mang tính trật tự, kỷ luật, và thường thấy trong các tình huống như trường học, rạp hát, hoặc lễ nghi.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh đi ra khỏi lớp học thành một hàng một cách lặng lẽ sau khi chuông reo.)
- (Khán giả đi ra khỏi rạp hát theo hàng sau khi vở kịch kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "file out of + địa điểm": cấu trúc phổ biến nhất, chỉ hành động rời khỏi một nơi cụ thể theo hàng.
- The workers filed out of the factory at the end of the shift. (Các công nhân đi ra khỏi nhà máy thành hàng vào cuối ca làm việc.)
- "file out in + trạng thái": nhấn mạnh cách thức hoặc trạng thái khi đi ra.
- The soldiers filed out in perfect silence. (Những người lính đi ra thành hàng trong sự im lặng tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- File (động từ): đi thành hàng một (không có giới từ "out").
- The children filed into the museum. (Trẻ em đi vào bảo tàng thành hàng một.)
- File in: đi vào thành hàng một.
- The guests filed in one by one. (Các vị khách lần lượt đi vào thành hàng.)
- File past: đi ngang qua thành hàng một.
- We filed past the coffin to pay our respects. (Chúng tôi đi ngang qua quan tài thành hàng một để tỏ lòng kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- March out: diễu hành ra, đi ra một cách trật tự (thường dùng trong quân đội).
- Parade out: diễu hành ra, đi ra một cách trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- File away: sắp xếp, lưu trữ (tài liệu) vào hồ sơ; cũng có thể chỉ việc đi ra thành hàng một (ít dùng).
- She filed away the documents in alphabetical order. (Cô ấy sắp xếp tài liệu vào hồ sơ theo thứ tự bảng chữ cái.)
- File off: rời đi thành hàng một (thường dùng trong quân đội hoặc diễu hành).
- The troops filed off the parade ground. (Quân đội rời khỏi thao trường thành hàng một.)
Thành ngữ liên quan
- File out in single file: đi ra thành một hàng dọc, rất trật tự.
- The hikers filed out in single file along the narrow trail. (Những người đi bộ đường dài đi ra thành một hàng dọc dọc theo con đường mòn hẹp.)