file system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống phân loại các tập tin (thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái).
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống tập tin của máy tính sắp xếp các tài liệu vào các thư mục.)
- (Bạn cần hiểu hệ thống tập tin để tìm tệp của mình một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
File system structure: cấu trúc của hệ thống tập tin, bao gồm cách các thư mục và tệp được tổ chức.
- The file system structure on this drive is hierarchical. (Cấu trúc hệ thống tập tin trên ổ đĩa này có dạng phân cấp.)
File system error: lỗi trong hệ thống tập tin, thường gây ra sự cố khi truy cập dữ liệu.
- A file system error prevented the computer from booting. (Một lỗi hệ thống tập tin đã ngăn máy tính khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
File (danh từ): tập tin, tệp tin — một đơn vị dữ liệu được lưu trữ trong hệ thống tập tin.
- Each file has a unique name in the file system. (Mỗi tập tin có một tên duy nhất trong hệ thống tập tin.)
Filesystem (danh từ): cách viết khác của "file system", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- The Linux filesystem is different from Windows. (Hệ thống tập tin Linux khác với Windows.)
Từ đồng nghĩa
- Data organization system: hệ thống tổ chức dữ liệu.
- Storage structure: cấu trúc lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a file system: thiết lập một hệ thống tập tin.
- We need to set up a file system for the new server. (Chúng ta cần thiết lập một hệ thống tập tin cho máy chủ mới.)
Manage a file system: quản lý một hệ thống tập tin.
- He manages the file system to ensure data integrity. (Anh ấy quản lý hệ thống tập tin để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Lost in the file system: bị lạc trong hệ thống tập tin (dùng để chỉ việc không tìm thấy dữ liệu).
- My report got lost in the file system after the update. (Báo cáo của tôi bị lạc trong hệ thống tập tin sau bản cập nhật.)