filename

filename

The user saves the document with a descriptive filename.

Định nghĩa

Danh từ: - Tên tệp: "filename" tên được đặt cho một tệp tin máy tính nhằm phân biệt với các tệp tin khác. Tên tệp có thể bao gồm một phần mở rộng (extension) để chỉ ra loại tệp ( dụ: .txt, .jpg).

dụ sử dụng
  • (Vui lòng lưu tài liệu với một tên tệp rõ ràng.)
  • (Tên tệp không được chứa các tự đặc biệt.)
  • (Thay đổi tên tệp không ảnh hưởng đến nội dung của tệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assign a filename": gán một tên tệp.
    • The system automatically assigns a unique filename to each uploaded file. (Hệ thống tự động gán một tên tệp duy nhất cho mỗi tệp được tải lên.)
  • "filename extension": phần mở rộng của tên tệp.
    • The filename extension .pdf indicates a Portable Document Format file. (Phần mở rộng tên tệp .pdf cho biết đây tệp Định dạng Tài liệu Di động.)
Biến thể từ gần giống
  • File name (cụm danh từ): cách viết khác của "filename", thường dùng trong văn bản không chuyên.
  • Directory name (danh từ): tên thư mục, dùng để chỉ tên của một thư mục chứa tệp.
Từ đồng nghĩa
  • File identifier: định danh tệp (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • File label: nhãn tệp (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Name a file: đặt tên cho một tệp.
    • You should name the file according to the project name. (Bạn nên đặt tên tệp theo tên dự án.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "filename" đây thuật ngữ kỹ thuật.