filibusterer

filibusterer

A senator stands at a podium as a filibusterer to delay the vote.

Định nghĩa

Danh từ: - Người nói dài dòng để trì hoãn hoặc ngăn cản việc thông qua luật: "filibusterer" dùng để chỉ một nhà lập pháp (thường nghị sĩ) sử dụng các bài phát biểu dài dòng, thường không liên quan trực tiếp đến vấn đề đang thảo luận, nhằm mục đích trì hoãn hoặc ngăn cản việc thông qua một dự luật họ phản đối. Hành động này thường diễn ra trong các cơ quan lập pháp như Quốc hội hoặc Thượng viện.

dụ sử dụng
  • (Người nói dài dòng để trì hoãn đã phát biểu trong hơn mười hai giờ để ngăn chặn việc bỏ phiếu về dự luật chăm sóc sức khỏe mới.)
  • (Nhiều thượng nghị sĩ đã chỉ trích người nói dài dòng đã lãng phí thời gian của nghị viện với những câu chuyện không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a filibusterer": trở thành một người trì hoãn luật pháp.

    • He was known as a skilled filibusterer who could delay any bill he disliked. (Ông ta nổi tiếng một người trì hoãn luật pháp tài ba, có thể trì hoãn bất kỳ dự luật nào ông ta không thích.)
  • "filibusterer's tactic": chiến thuật của người nói dài dòng.

    • The filibusterer's tactic involved reading from a phone book to prolong the debate. (Chiến thuật của người nói dài dòng bao gồm việc đọc từ một cuốn danh bạ điện thoại để kéo dài cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Filibuster (danh từ/động từ): hành động nói dài dòng để trì hoãn; hoặc thực hiện hành động đó.
    • The senator launched a filibuster against the proposed law. (Thượng nghị sĩ đã bắt đầu một cuộc nói dài dòng để phản đối dự luật được đề xuất.)
  • Filibustering (danh từ/động từ hiện tại phân từ): quá trình hoặc hành động trì hoãn bằng cách nói dài.
    • Filibustering is a controversial tactic in parliamentary procedures. (Nói dài dòng để trì hoãn một chiến thuật gây tranh cãi trong các thủ tục nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstructionist: người cản trở, đặc biệt trong chính trị.
    • The obstructionist refused to let the bill pass without a lengthy debate. (Người cản trở đã từ chối để dự luật được thông qua không một cuộc tranh luận dài dòng.)
  • Delay tactician: người sử dụng chiến thuật trì hoãn.
    • As a delay tactician, he used every procedural rule to slow down the voting process. ( một người sử dụng chiến thuật trì hoãn, ông ta đã dùng mọi quy tắc thủ tục để làm chậm quá trình bỏ phiếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk out: nói cho đến khi hết thời gian hoặc để ngăn chặn điều đó.
    • The opposition managed to talk out the bill before the session ended. (Phe đối lập đã nói cho đến khi hết thời gian để ngăn chặn dự luật trước khi phiên họp kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • To talk someone into the ground: nói đến mức làm ai đó kiệt sức hoặc bỏ cuộc.
    • The filibusterer tried to talk his opponents into the ground with his endless speech. (Người nói dài dòng đã cố gắng nói đến mức làm đối thủ của mình kiệt sức với bài phát biểu bất tận của mình.)