filing clerk
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ, người có nhiệm vụ chính là sắp xếp, phân loại và bảo quản các tài liệu, hồ sơ của một tổ chức hoặc công ty.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ đã sắp xếp tất cả tài liệu theo thứ tự bảng chữ cái.)
- (Cô ấy làm việc như một nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ tại một công ty luật.)
- (Nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ chịu trách nhiệm cập nhật hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be employed as a filing clerk": được tuyển dụng làm nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ.
- He was employed as a filing clerk right after graduating from high school. (Anh ấy được tuyển dụng làm nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ ngay sau khi tốt nghiệp trung học.)
- "to work as a filing clerk": làm việc với tư cách là nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ.
- Many people start their career by working as a filing clerk. (Nhiều người bắt đầu sự nghiệp bằng cách làm nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- File clerk (danh từ): nhân viên lưu trữ hồ sơ (một cách gọi khác, thường được dùng thay thế).
- The file clerk updated the database with new client information. (Nhân viên lưu trữ hồ sơ đã cập nhật cơ sở dữ liệu với thông tin khách hàng mới.)
- Clerk (danh từ): nhân viên văn thư nói chung.
- A clerk can handle various administrative tasks. (Một nhân viên văn thư có thể xử lý nhiều nhiệm vụ hành chính khác nhau.)
- Filing system (danh từ): hệ thống lưu trữ hồ sơ.
- The filing system in the office is very efficient. (Hệ thống lưu trữ hồ sơ trong văn phòng rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Records clerk: nhân viên quản lý hồ sơ.
- Document clerk: nhân viên xử lý tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- File away: lưu trữ, cất giữ hồ sơ.
- The filing clerk filed away the old contracts in the cabinet. (Nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ đã cất giữ các hợp đồng cũ vào tủ.)
- Sort out: phân loại, sắp xếp.
- She sorted out the invoices before handing them to the filing clerk. (Cô ấy đã phân loại hóa đơn trước khi đưa cho nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the filing department: làm việc trong bộ phận lưu trữ.
- She has been in the filing department for three years. (Cô ấy đã làm việc trong bộ phận lưu trữ được ba năm.)
- To keep one's files in order: giữ hồ sơ của mình ngăn nắp.
- A good filing clerk always keeps his files in order. (Một nhân viên văn thư lưu trữ hồ sơ giỏi luôn giữ hồ sơ của mình ngăn nắp.)