filing system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống phân loại và lưu trữ tài liệu, thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo một tiêu chí nhất định, nhằm dễ dàng tra cứu và quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống phân loại hồ sơ của công ty được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên tên khách hàng.)
- (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để sắp xếp lại hệ thống phân loại hồ sơ cho các tài liệu pháp lý.)
Cách sử dụng nâng cao
Digital filing system: Hệ thống phân loại hồ sơ kỹ thuật số, sử dụng phần mềm để lưu trữ và quản lý tài liệu điện tử.
- Many offices now use a digital filing system to reduce paper waste. (Nhiều văn phòng hiện nay sử dụng hệ thống phân loại hồ sơ kỹ thuật số để giảm lãng phí giấy.)
Centralized filing system: Hệ thống phân loại hồ sơ tập trung, nơi tất cả tài liệu được lưu trữ tại một địa điểm duy nhất.
- A centralized filing system ensures that all employees can access the same documents. (Hệ thống phân loại hồ sơ tập trung đảm bảo rằng tất cả nhân viên có thể truy cập cùng một tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Filing cabinet (n): Tủ đựng hồ sơ, nơi vật lý chứa các tập tài liệu trong hệ thống phân loại.
- He pulled the contract from the filing cabinet. (Anh ấy lấy hợp đồng từ tủ đựng hồ sơ.)
- File (n): Tập hồ sơ hoặc tệp tin riêng lẻ trong hệ thống.
- Each client has a separate file in the system. (Mỗi khách hàng có một tập hồ sơ riêng trong hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Classification system: Hệ thống phân loại (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tài liệu).
- Document management system: Hệ thống quản lý tài liệu (thường bao gồm cả phần mềm).
- Record-keeping system: Hệ thống lưu trữ hồ sơ.
Các cụm từ liên quan
- To set up a filing system: Thiết lập một hệ thống phân loại hồ sơ.
- We need to set up a filing system for the new project. (Chúng ta cần thiết lập một hệ thống phân loại hồ sơ cho dự án mới.)
- To maintain a filing system: Duy trì một hệ thống phân loại hồ sơ.
- It's important to regularly maintain the filing system to avoid clutter. (Việc duy trì hệ thống phân loại hồ sơ thường xuyên là quan trọng để tránh lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
- Lost in the filing system: Bị thất lạc trong hệ thống phân loại hồ sơ (ám chỉ tài liệu khó tìm hoặc bị mất).
- The invoice seems to be lost in the filing system. (Hóa đơn dường như bị thất lạc trong hệ thống phân loại hồ sơ.)