fillagree

fillagree

The artisan carefully shapes the silver fillagree on the bracelet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang trí tinh xảo: "fillagree" chỉ các đồ trang trí hoặc hoa văn tinh tế phức tạp, thường được làm từ vàng, bạc hoặc các loại dây kim loại xoắn mảnh khác.
    • Kỹ thuật chạm khắc tinh vi: Thuật ngữ này cũng mô tả phong cách trang trí với các đường nét uốn lượn, mảnh mai, thường thấy trong đồ trang sức hoặc tác phẩm nghệ thuật thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique brooch was decorated with delicate fillagree. (Chiếc trâm cổ được trang trí bằng đồ chạm khắc tinh xảo.)
    • She admired the intricate fillagree on the silver necklace. ( ấy ngắm nhìn hoa văn tinh xảo trên chiếc vòng cổ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fillagree work": tác phẩm chạm khắc tinh xảo.

    • The jeweler specialized in fillagree work, creating ornate rings and earrings. (Người thợ kim hoàn chuyên về tác phẩm chạm khắc tinh xảo, tạo ra những chiếc nhẫn hoa tai cầu kỳ.)
  • "fillagree pattern": họa tiết chạm khắc tinh xảo.

    • The box was covered in a beautiful fillagree pattern of vines and flowers. (Chiếc hộp được phủ một họa tiết chạm khắc tinh xảo hình dây leo hoa .)
Biến thể từ gần giống
  • Filigree (danh từ, cách viết phổ biến hơn): đồ trang trí tinh xảo.

    • The filigree on the crown was made of pure gold. (Đồ chạm khắc tinh xảo trên vương miện được làm bằng vàng nguyên chất.)
  • Filigreed (tính từ): được trang trí bằng đồ chạm khắc tinh xảo.

    • She wore a filigreed bracelet that sparkled in the light. ( ấy đeo một chiếc vòng tay được chạm khắc tinh xảo lấp lánh dưới ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamentation: sự trang trí, đồ trang trí.
  • Openwork: đồ trang trí khoảng hở (thường dùng trong kỹ thuật chạm khắc).
  • Lacework: đồ ren, hoa văn dạng lưới (tương tự nhưng thường dùng cho vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fillagree".
Thành ngữ liên quan
  • "as delicate as fillagree": tinh tế như đồ chạm khắc (mô tả sự mỏng manh, tinh xảo).
    • Her lace dress was as delicate as fillagree. (Chiếc váy ren của ấy tinh tế như đồ chạm khắc.)