fille de chambre

fille de chambre

Une fille de chambre range une chambre d'hôtel.

Định nghĩa

Danh từ: fille de chambre (số nhiều: filles de chambre) - Người giúp việc phòng: Một người hầu gái nhiệm vụ dọn dẹp chăm sóc các phòng ngủ, đặc biệt trong các khách sạn. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen " gái của phòng".

dụ sử dụng
  • (Khách sạn đã thuê một người giúp việc phòng để đảm bảo mỗi phòng đều sạch sẽ tinh tươm.)
  • ( ấy làm việc như một người giúp việc phòng trong một khu nghỉ dưỡng cao cấp, thay khăn trải giường sắp xếp gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử: Từ này từng được dùng phổ biến trong các gia đình quý tộc hoặc khách sạn sang trọngchâu Âu thế kỷ 19, chỉ người hầu gái chuyên trách phòng ngủ.
  • Hiện đại hóa: Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mô tả công việc của khách sạn cao cấp, thay thế bằng các từ như hoặc .
Biến thể từ gần giống
  • Chambermaid (danh từ): Người giúp việc phòng (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
  • Room attendant (danh từ): Nhân viên phục vụ phòng (thường dùng trong khách sạn).
  • Maid (danh từ): Người giúp việc nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Housekeeper: Quản gia, người phụ trách dọn dẹp nhà cửa ( phạm vi rộng hơn).
  • Housemaid: Người hầu gái làm việc trong nhà (tương tự nhưng không chuyên về phòng ngủ).
Các cụm từ liên quan
  • Fille de chambre service: Dịch vụ dọn phòng (thường dùng trong khách sạn).
  • To work as a fille de chambre: Làm việc như một người giúp việc phòng.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)