fillmore

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fillmore họ của một người, đặc biệt dùng để chỉ Millard Fillmore (1800–1874), vị Tổng thống thứ 13 của Hoa Kỳ. Ông giữ chức Phó Tổng thống dưới thời Tổng thống Zachary Taylor trở thành Tổng thống khi Taylor qua đời vào năm 1850.

dụ sử dụng
  • (Millard Fillmore tổng thống cuối cùng của đảng Whig tại Hoa Kỳ.)
  • (Chính quyền Fillmore thường được nhớ đến nhờ Thỏa hiệp năm 1850.)
  • (Nhiều đường phố thị trấn ở Mỹ được đặt tên theo Fillmore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fillmore": Cũng tên của một địa điểm âm nhạc nổi tiếngSan Francisco (Fillmore Auditorium), nhưng nghĩa này không liên quan trực tiếp đến tổng thống; cần phân biệt khi dùng.
    • We went to a concert at The Fillmore last night. (Chúng tôi đã đến một buổi hòa nhạc tại The Fillmore tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fillmorean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Millard Fillmore.
    • The Fillmorean era was marked by political compromise. (Thời đại Fillmore được đánh dấu bởi sự thỏa hiệp chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Millard Fillmore: tên đầy đủ của vị tổng thống này.
  • Tổng thống thứ 13: cách gọi theo số thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "Fillmore" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "A Fillmore moment": (hiếm dùng) chỉ một tình huống chính trị bất ngờ xảy ra khi người kế nhiệm lên nắm quyền do người tiền nhiệm qua đời.
    • When the president fell ill, it created a Fillmore moment in the government. (Khi tổng thống lâm bệnh, đã tạo ra một khoảnh khắc Fillmore trong chính phủ.)