film company
Định nghĩa
Danh từ:
Công ty điện ảnh – một tổ chức kinh doanh chuyên sản xuất, quảng bá và phân phối phim ảnh. Đây là một thực thể thương mại hoạt động trong ngành công nghiệp giải trí, chịu trách nhiệm từ khâu lên ý tưởng, tuyển diễn viên, quay phim, hậu kỳ cho đến việc đưa phim ra rạp hoặc các nền tảng phát hành khác.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty điện ảnh đã công bố một bộ phim bom tấn mới cho mùa hè năm sau.)
- (Cô ấy làm việc cho một công ty điện ảnh nổi tiếng ở Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of a film company": là thành viên hoặc nhân viên của một công ty điện ảnh.
- He is proud to be part of a film company that produces documentaries. (Anh ấy tự hào là thành viên của một công ty điện ảnh chuyên sản xuất phim tài liệu.)
"to sign with a film company": ký hợp đồng với một công ty điện ảnh.
- The director signed with a major film company for his next project. (Đạo diễn đã ký hợp đồng với một công ty điện ảnh lớn cho dự án tiếp theo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Film studio (danh từ): xưởng phim – thường chỉ cơ sở vật chất hoặc công ty sản xuất phim.
- Universal is one of the oldest film studios in the world. (Universal là một trong những xưởng phim lâu đời nhất thế giới.)
- Production company (danh từ): công ty sản xuất – một khái niệm rộng hơn, bao gồm sản xuất phim, chương trình truyền hình, quảng cáo.
- A small production company made the award-winning film. (Một công ty sản xuất nhỏ đã làm nên bộ phim đoạt giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Movie company: công ty phim ảnh (thường dùng trong văn nói, không trang trọng).
- Film corporation: tập đoàn điện ảnh (chỉ các công ty lớn, có quy mô toàn cầu).
- Distributor: nhà phân phối (chỉ tập trung vào khâu đưa phim đến khán giả, không nhất thiết sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a film company: thành lập một công ty điện ảnh.
- They set up a film company to produce independent movies. (Họ đã thành lập một công ty điện ảnh để sản xuất phim độc lập.)
- Run a film company: điều hành một công ty điện ảnh.
- She runs a successful film company that focuses on animated films. (Cô ấy điều hành một công ty điện ảnh thành công chuyên về phim hoạt hình.)
Thành ngữ liên quan
- The big picture: bức tranh toàn cảnh – thường dùng để nói về chiến lược tổng thể của một công ty điện ảnh.
- The film company's CEO always keeps the big picture in mind when making decisions. (Giám đốc điều hành công ty điện ảnh luôn giữ bức tranh toàn cảnh trong đầu khi đưa ra quyết định.)
- A star vehicle: một bộ phim được dựng để làm nổi bật một ngôi sao – thường do công ty điện ảnh phát triển.
- The latest movie is a star vehicle for the famous actor. (Bộ phim mới nhất là một sản phẩm của công ty điện ảnh nhằm tôn vinh diễn viên nổi tiếng đó.)