film making

film making

A film making crew sets up a camera on a tripod in a park.

Định nghĩa

Danh từ:
Quá trình sản xuất phim ảnh: "film making" chỉ toàn bộ hoạt động liên quan đến việc tạo ra một bộ phim, từ khâu lên ý tưởng, viết kịch bản, quay phim, dựng phim đến khi hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn đam mê với quá trình sản xuất phim ảnh.)
  • (Quá trình sản xuất phim ảnh đòi hỏi nhiều sự sáng tạo tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in film making": tham gia vào quá trình sản xuất phim.

    • He has been involved in film making for over a decade. (Anh ấy đã tham gia vào quá trình sản xuất phim trong hơn một thập kỷ.)
  • "the art of film making": nghệ thuật làm phim.

    • The art of film making combines visual storytelling with technical skills. (Nghệ thuật làm phim kết hợp kể chuyện bằng hình ảnh với các kỹ năng kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Filmmaker (danh từ): nhà làm phim, người sản xuất phim.

    • A filmmaker is responsible for directing and producing the movie. (Nhà làm phim chịu trách nhiệm đạo diễn sản xuất bộ phim.)
  • Film-making (cách viết khác, dấu gạch nối): tương tự "film making".

    • Film-making is a competitive industry. (Ngành sản xuất phim ảnh một ngành cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Movie production: sản xuất phim ảnh.
    • Movie production involves pre-production, production, and post-production. (Sản xuất phim ảnh bao gồm tiền kỳ, sản xuất hậu kỳ.)
  • Cinematography (thường chỉ kỹ thuật quay phim, nhưng đôi khi dùng rộng hơn): kỹ thuật điện ảnh.
    • Cinematography is a key aspect of film making. (Kỹ thuật điện ảnh một khía cạnh quan trọng của quá trình sản xuất phim.)
Các cụm từ liên quan
  • Film making process: quy trình sản xuất phim.

    • The film making process can take months or even years. (Quy trình sản xuất phim có thể mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.)
  • Film making industry: ngành công nghiệp sản xuất phim.

    • The film making industry has grown rapidly in recent years. (Ngành công nghiệp sản xuất phim đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the scenes of film making": hậu trường của quá trình sản xuất phim.
    • The documentary shows what happens behind the scenes of film making. (Bộ phim tài liệu cho thấy những xảy rahậu trường của quá trình sản xuất phim.)