film noir
Định nghĩa
Danh từ: Thể loại phim có bầu không khí bi quan, định mệnh, đe dọa và các nhân vật hoài nghi. Thuật ngữ "film noir" được các nhà phê bình Pháp sử dụng để mô tả các bộ phim kinh dị hoặc trinh thám Mỹ vào những năm 1940.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim "Double Indemnity" là một ví dụ kinh điển của thể loại phim đen.)
- (Phim đen thường có kỹ thuật quay phim tối tăm, nhiều bóng đổ và các nhân vật mơ hồ về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a film noir": thuộc thể loại phim đen.
- This detective story is undeniably a film noir. (Câu chuyện trinh thám này chắc chắn là một bộ phim đen.)
"elements of film noir": các yếu tố của phim đen.
- The director incorporated elements of film noir into the modern thriller. (Đạo diễn đã lồng ghép các yếu tố của phim đen vào bộ phim kinh dị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Noir (danh từ/ tính từ): phim đen; thuộc về thể loại phim đen.
- She is a fan of classic noir. (Cô ấy là người hâm mộ thể loại phim đen cổ điển.)
Neo-noir (danh từ/ tính từ): phim đen hiện đại, phim đen mới.
- "Blade Runner 2049" is a notable neo-noir film. ("Blade Runner 2049" là một bộ phim đen hiện đại đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Phim trinh thám đen: thể loại phim trinh thám có yếu tố bi quan và u ám.
- Phim tội phạm đen: thể loại phim tội phạm mang phong cách u tối.
Thành ngữ liên quan
Noir atmosphere: bầu không khí u ám, đầy đe dọa (thường dùng để miêu tả phim hoặc tiểu thuyết).
- The noir atmosphere in the movie kept the audience on edge. (Bầu không khí u ám trong phim khiến khán giả luôn căng thẳng.)
Hard-boiled detective: thám tử cứng rắn, một nhân vật điển hình trong phim đen.
- The hard-boiled detective is a staple of film noir. (Thám tử cứng rắn là một nhân vật chủ chốt của thể loại phim đen.)