filmdom
Định nghĩa
Danh từ: - Giới điện ảnh: "filmdom" dùng để chỉ toàn bộ những người làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất, biên kịch và các nhân viên kỹ thuật khác. - Thế giới điện ảnh: Cũng có thể hiểu là lĩnh vực, môi trường hoạt động của ngành phim ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ trao giải là một cuộc tụ họp lớn của giới điện ảnh.)
- (Cô ấy đã là một nhân vật nổi bật trong thế giới điện ảnh suốt nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rise in filmdom": thăng tiến trong ngành điện ảnh.
- He started as a stage actor and quickly rose in filmdom. (Anh ấy bắt đầu là một diễn viên sân khấu và nhanh chóng thăng tiến trong giới điện ảnh.)
"the elite of filmdom": tầng lớp tinh hoa của ngành điện ảnh.
- Only the elite of filmdom were invited to the exclusive premiere. (Chỉ có giới tinh hoa điện ảnh mới được mời đến buổi ra mắt độc quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Film (n): phim, bộ phim.
- I watched a great film last night. (Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời tối qua.)
Filmmaker (n): nhà làm phim.
- She is an independent filmmaker known for her documentaries. (Cô ấy là một nhà làm phim độc lập nổi tiếng với các phim tài liệu.)
Filmdom không có dạng tính từ hay trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Cinema: ngành công nghiệp điện ảnh, thế giới điện ảnh.
- He is a legend in cinema. (Ông ấy là một huyền thoại trong nền điện ảnh.)
- Film industry: ngành công nghiệp phim ảnh.
- The film industry has grown rapidly in recent years. (Ngành công nghiệp phim ảnh đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
- Hollywood (thường dùng để chỉ ngành điện ảnh Mỹ): Hollywood.
- She dreams of making it big in Hollywood. (Cô ấy mơ ước thành công lớn ở Hollywood.)
Các cụm từ và thành ngữ liên quan
Stage and screen: sân khấu và màn ảnh (thường dùng để nói về hai lĩnh vực biểu diễn).
- He is a star of both stage and screen, but his fame in filmdom is unparalleled. (Anh ấy là ngôi sao của cả sân khấu và màn ảnh, nhưng danh tiếng của anh trong giới điện ảnh là vô song.)
Filmdom thường không có phrasal verbs hay thành ngữ riêng biệt; nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.