filming
Danh từ:
- Hành động quay phim: "filming" chỉ quá trình ghi hình một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc video. Nó bao gồm tất cả các công đoạn từ bố trí máy quay, ánh sáng, đến ghi lại các cảnh quay.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "film"):
- Đang quay phim: "filming" được dùng để diễn tả hành động đang tiến hành ghi hình.
Danh từ:
- The filming of the movie took six months. (Hành động quay phim của bộ phim mất sáu tháng.)
- They are preparing for the filming of a new commercial. (Họ đang chuẩn bị cho hành động quay phim một quảng cáo mới.)
Động từ:
- The crew is filming a scene in the park. (Đoàn làm phim đang quay phim một cảnh trong công viên.)
- She is filming a documentary about marine life. (Cô ấy đang quay phim một bộ phim tài liệu về đời sống biển.)
"to be on filming": tham gia vào quá trình quay phim.
- He is on filming for a new TV series. (Anh ấy đang tham gia quay phim cho một bộ phim truyền hình mới.)
"filming schedule": lịch trình quay phim.
- The filming schedule was delayed due to bad weather. (Lịch trình quay phim bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
"filming location": địa điểm quay phim.
- The filming location for this scene is a remote island. (Địa điểm quay phim cho cảnh này là một hòn đảo xa xôi.)
Film (danh từ/động từ): phim ảnh; quay phim.
- He directed a famous film. (Anh ấy đạo diễn một bộ phim nổi tiếng.)
- They film every scene carefully. (Họ quay phim mọi cảnh một cách cẩn thận.)
Filmmaker (danh từ): nhà làm phim.
- The filmmaker won several awards. (Nhà làm phim đã giành được nhiều giải thưởng.)
Filmed (động từ dạng quá khứ): đã được quay phim.
- The documentary was filmed in 2020. (Bộ phim tài liệu đã được quay phim vào năm 2020.)
Shooting (danh từ/động từ): quay phim, chụp hình (thường dùng trong ngữ cảnh điện ảnh).
- The shooting of the movie is complete. (Việc quay phim của bộ phim đã hoàn tất.)
Recording (danh từ/động từ): ghi âm, ghi hình.
- We are recording a video for the event. (Chúng tôi đang ghi hình một video cho sự kiện.)
Film over: quay phim lại, ghi hình lại (thường dùng với ý chỉ che khuất hoặc thay đổi góc nhìn).
- They filmed over the old footage with new scenes. (Họ đã quay phim lại cảnh cũ bằng những cảnh mới.)
Film up: quay phim cận cảnh hoặc tập trung vào một đối tượng.
- The director asked the cameraman to film up the actor's face. (Đạo diễn yêu cầu người quay phim quay cận cảnh khuôn mặt của diễn viên.)
"To be in the filming": tham gia vào quá trình sản xuất phim.
- She is in the filming of a major Hollywood production. (Cô ấy đang tham gia quay phim cho một sản phẩm lớn của Hollywood.)
"Filming is done": hoàn thành việc quay phim.
- Filming is done, and now the editing begins. (Việc quay phim đã xong, và bây giờ công đoạn biên tập bắt đầu.)