filmographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mục lục phim, danh mục phim: Danh sách có hệ thống và đầy đủ các bộ phim mà một đạo diễn, diễn viên, nhà biên kịch, hoặc bất kỳ chuyên gia điện ảnh nào đã tham gia sản xuất hoặc đóng góp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La filmographie de ce réalisateur compte plus de vingt longs métrages. (Mục lục phim của đạo diễn này bao gồm hơn hai mươi phim điện ảnh.)
- Pour préparer son rôle, l'actrice a étudié la filmographie du cinéaste. (Để chuẩn bị cho vai diễn, nữ diễn viên đã nghiên cứu mục lục phim của nhà làm phim.)
- Son site web présente une filmographie complète de sa carrière. (Trang web của anh ấy trình bày một danh mục phim đầy đủ về sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Filmographie commentée": Mục lục phim có kèm theo nhận xét, phân tích hoặc bình luận về từng tác phẩm.
- Le livre comprend une filmographie commentée de l'ère du cinéma muet. (Cuốn sách bao gồm một mục lục phim có bình luận về thời kỳ điện ảnh câm.)
"Filmographie exhaustive": Danh mục phim toàn diện, liệt kê tất cả các tác phẩm, kể cả những đóng góp nhỏ.
- Les chercheurs ont établi une filmographie exhaustive de cette période. (Các nhà nghiên cứu đã thiết lập một danh mục phim toàn diện về giai đoạn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Filmographe (danh từ): Người chuyên biên soạn, nghiên cứu hoặc lập mục lục phim.
- Filmique (tính từ): Thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh.
- Film (danh từ giống đực): Phim, bộ phim.
Từ đồng nghĩa
- Catalogue de films: Danh mục phim.
- Liste des films: Danh sách phim.
- Œuvre cinématographique: Tác phẩm điện ảnh (thường dùng để chỉ toàn bộ sự nghiệp/sáng tác).
Các cụm từ liên quan
Établir une filmographie: Thiết lập/lập một mục lục phim.
- Le musée a établi une filmographie de tous les lauréats. (Bảo tàng đã lập một mục lục phim của tất cả các người đoạt giải.)
Consulter une filmographie: Tham khảo/tra cứu một mục lục phim.
- Les étudiants consultent souvent la filmographie en fin d'ouvrage. (Sinh viên thường tham khảo mục lục phim ở cuối tác phẩm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "filmographie")
danh từ giống cái
- mục lục phim