filmothèque

Học thuật
Thân thiện
filmothèque

Une bibliothèque universitaire possède une grande filmothèque pour les étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kho phim, viện tư liệu phim: Một bộ sưu tập tổ chức các bộ phim, thường được lưu trữ bảo quản cho mục đích nghiên cứu, lưu trữ hoặc chiếu cho công chúng. Đây có thểmột tổ chức hoặc một bộ phận trong một tổ chức lớn hơn (như thư viện, viện bảo tàng, trường đại học) chuyên quản cung cấp quyền truy cập vào các tác phẩm điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La filmothèque de la Cinémathèque française est l'une des plus importantes au monde. (Kho phim của Cinémathèque françaisemột trong những kho phim quan trọng nhất thế giới.)
    • Pour ma recherche, je consulte souvent les archives de la filmothèque universitaire. (Để nghiên cứu, tôi thường xuyên tra cứu kho lưu trữ của viện tư liệu phim đại học.)
    • Cette filmothèque régionale propose des projections gratuites de classiques du cinéma. (Viện tư liệu phim vùng này tổ chức các buổi chiếu phim miễn phí các tác phẩm điện ảnh kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter une filmothèque": Tra cứu, sử dụng kho tư liệu của một viện phim.

    • Les cinéphiles peuvent consulter la filmothèque pour visionner des films rares. (Những người yêu điện ảnh có thể tra cứu viện tư liệu phim để xem những bộ phim hiếm.)
  • "Faire partie d'une filmothèque": Là một phần trong bộ sưu tập của kho phim.

    • Ce documentaire historique fait désormais partie de la filmothèque nationale. (Bộ phim tài liệu lịch sử này giờ đâymột phần của viện tư liệu phim quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Filmique (adj): thuộc về điện ảnh, liên quan đến phim.

    • Une analyse filmique (một phân tích điện ảnh).
  • Cinémathèque (n.f): Từ gần nghĩa, thường chỉ một tổ chức hoặc viện bảo tàng chuyên về lưu trữ, phục chế chiếu các bộ phim, chức năng tương tự "filmothèque" nhưng thường mang tính chất công cộng bảo tàng rõ rệt hơn.

    • La Cinémathèque française (Viện phim Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Archives cinématographiques: Kho lưu trữ điện ảnh.
  • Vidéothèque (n.f): Kho băng đĩa video (tập trung vào định dạng video hơn là phim nói chung).
filmothèque

Une bibliothèque universitaire possède une grande filmothèque pour les étudiants.

danh từ giống cái
  1. kho phim, viện tư liệu phim