fils

fils

A shopkeeper counts out several fils to give a customer as change.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ nhỏ: "Fils" một đơn vị tiền tệ phân số, dùngmột số quốc gia như Bahrain, Iraq, Jordan, Kuwait Yemen. Một fils bằng một phần nghìn của đồng dinar (hoặc riyal Yemen).
    • Giá trị nhỏ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "fils" có thể được dùng để chỉ một lượng tiền rất nhỏ, tương tự như "xu" trong các hệ thống tiền tệ khác.
dụ sử dụng
  • (Giá của bánh mì 200 fils ở chợ địa phương.)
  • (Anh ấy nhặt được vài fils trên đường, nhưng chúng chẳng đáng giá bao nhiêu.)
  • (Một dinar Kuwait bằng 1000 fils.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fils" thường xuất hiện trong các giao dịch hàng ngàycác quốc gia Trung Đông, đặc biệt khi mua bán các mặt hàng giá rẻ.
    • The vending machine only accepts coins, including 50 fils pieces. (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu, bao gồm cả đồng 50 fils.)
Biến thể từ gần giống
  • Fils (danh từ, số nhiều bất quy tắc): Hình thức số nhiều của "fils" thường giống như số ít, không dạng biến đổi đặc biệt.
  • Dinar (danh từ): Đơn vị tiền tệ chính fils một phần của .
    • The dinar is the main currency, while fils are used for smaller amounts. (Đồng dinar tiền tệ chính, trong khi fils dùng cho các số tiền nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xu (cent): Dùng để so sánh, tuy không hoàn toàn giống nhau về giá trị, nhưng "fils" chức năng tương tự như đồng xu trong hệ thống tiền tệ.
    • A fils is like a cent in the US dollar system. (Một fils giống như một xu trong hệ thống đô la Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ cố định hoặc phrasal verbs đặc biệt với "fils" đây thuật ngữ tài chính đơn thuần.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fils". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế tài chính.