filter bed

filter bed

The workers inspect the clean filter bed at the water treatment plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bể lọc, lớp lọc: "filter bed" một lớp vật liệu (thường cát hoặc sỏi) được sử dụng để lọc nước. hoạt động như một bộ lọc tự nhiên, giữ lại các tạp chất khi nước đi qua.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy xử lý nước sử dụng một bể lọc lớn để loại bỏ tạp chất.)
  • (Một lớp lọc làm từ cát sỏi thường được dùng trong bể bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a filter bed": đangtrên hoặc trong một bể lọc.

    • The bacteria colony is growing on the filter bed of the aquarium. (Đàn vi khuẩn đang phát triển trên lớp lọc của bể .)
  • "filter bed system": hệ thống bể lọc.

    • The industrial filter bed system can process thousands of gallons per hour. (Hệ thống bể lọc công nghiệp có thể xử lý hàng nghìn gallon mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Filter (n): bộ lọc, máy lọc.

    • You need to change the filter in the air conditioner. (Bạn cần thay bộ lọc trong máy điều hòa.)
  • Bed (n): lớp, tầng.

    • A coal bed is a layer of coal in the ground. (Một vỉa than một lớp than trong lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sand filter: bộ lọc cát.
  • Gravel filter: bộ lọc sỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "filter bed".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "filter bed".)