filter out
Định nghĩa
Động từ (phrasal verb): - Loại bỏ bằng cách lọc: "filter out" có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó (thường là không mong muốn) khỏi một hỗn hợp hoặc luồng thông tin bằng cách cho nó đi qua một bộ lọc hoặc quá trình chọn lọc.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần loại bỏ các tạp chất khỏi nước bằng cách lọc.)
- (Phần mềm có thể tự động lọc ra các email rác.)
- (Cô ấy cố gắng loại bỏ tiếng ồn nền khi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to filter out distractions": loại bỏ những thứ gây xao nhãng.
- Meditation helps you filter out distractions and focus on the present. (Thiền giúp bạn loại bỏ những thứ gây xao nhãng và tập trung vào hiện tại.)
"to filter out irrelevant information": lọc ra thông tin không liên quan.
- In research, it's important to filter out irrelevant data to get accurate results. (Trong nghiên cứu, việc lọc ra dữ liệu không liên quan rất quan trọng để có kết quả chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Filter (động từ): lọc, là gốc của "filter out".
- You need to filter the coffee before drinking. (Bạn cần lọc cà phê trước khi uống.)
Filter (danh từ): bộ lọc.
- The water filter needs to be replaced. (Bộ lọc nước cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Remove: loại bỏ.
- Separate: tách ra.
- Screen: sàng lọc.
- Strain: lọc (qua vải hoặc rây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Filter through: từ từ thấm qua hoặc được truyền đạt.
- The news filtered through to the public. (Tin tức từ từ đến với công chúng.)
Filter in: thâm nhập hoặc vào dần dần.
- New ideas began to filter in from other cultures. (Những ý tưởng mới bắt đầu thâm nhập từ các nền văn hóa khác.)
Thành ngữ liên quan
- Filter out the noise: loại bỏ những thứ gây nhiễu hoặc không cần thiết (thường dùng trong ngữ cảnh thông tin, truyền thông).
- To make a good decision, you need to filter out the noise and focus on the facts. (Để đưa ra quyết định tốt, bạn cần loại bỏ những thứ gây nhiễu và tập trung vào sự thật.)