filter paper

filter paper

A scientist pours a liquid through filter paper in a funnel.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy lọc - một loại giấy xốp, không hồ, được sử dụng để lọc các chất lỏng hoặc khí, giữ lại các hạt rắn.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã sử dụng giấy lọc để tách chất rắn khỏi chất lỏng.)
  • (Bạn cần gấp giấy lọc đúng cách trước khi đặt vào phễu.)
  • ( cà phê thường được lọc bằng giấy lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qualitative filter paper": giấy lọc định tính - loại giấy lọc dùng để xác định thành phần hóa học.
    • Qualitative filter paper is commonly used in school laboratories. (Giấy lọc định tính thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học.)
  • "quantitative filter paper": giấy lọc định lượng - loại giấy lọc độ tro thấp, dùng trong phân tích khối lượng.
    • Quantitative filter paper is essential for precise chemical analysis. (Giấy lọc định lượng rất cần thiết cho phân tích hóa học chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Filter (danh từ/động từ): bộ lọc/lọc.
    • The water filter needs to be changed. (Bộ lọc nước cần được thay.)
    • Please filter the coffee before serving. (Vui lòng lọc cà phê trước khi phục vụ.)
  • Paper (danh từ): giấy nói chung.
    • This paper is too thick to use as filter paper. (Loại giấy này quá dày để dùng làm giấy lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Filter medium: môi trường lọc (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả vật liệu lọc khác).
  • Porous paper: giấy xốp (nhấn mạnh tính chất xốp của giấy lọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Filter out: lọc ra, loại bỏ.
    • The filter paper helps to filter out impurities from the solution. (Giấy lọc giúp lọc ra các tạp chất khỏi dung dịch.)
  • Filter through: thấm qua, lọc qua.
    • The liquid slowly filtered through the filter paper. (Chất lỏng từ từ thấm qua giấy lọc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "filter paper". Tuy nhiên, cụm từ "to filter out the noise" (lọc ra tiếng ồn) có thể được dùng theo nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.