filum

filum

A scientist examines a microscopic filum under a high-powered lens.

Định nghĩa

Danh từ: Cấu trúc dạng sợi - "filum" dùng để chỉ một cấu trúc mảnh, dài mềm, giống như một sợi chỉ hoặc một chuỗi các tế bào nối tiếp nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, giải phẫu học hoặc các ngành khoa học tự nhiên để mô tả các bộ phận hình dạng sợi.

dụ sử dụng
  • (Tủy sống một sợi mảnh gọi là "filum" neo vào xương cụt.)
  • (Dưới kính hiển vi, cấu trúc dạng sợi hiện ra như một chuỗi các tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filum terminale": sợi tận cùng (trong giải phẫu tủy sống).

    • The filum terminale is a fibrous structure that extends from the conus medullaris. (Sợi tận cùng một cấu trúc kéo dài từ nón tủy.)
  • "filum coronarium": dây chằng vành (trong giải phẫu tim).

    • The filum coronarium helps stabilize the heart's position. (Dây chằng vành giúp ổn định vị trí của tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Filament (danh từ): sợi nhỏ, dây tóc.
    • The filament of a light bulb is very thin. (Dây tóc của bóng đèn rất mảnh.)
  • Filar (tính từ): thuộc về sợi, dạng sợi.
    • The filar structure is visible under high magnification. (Cấu trúc dạng sợi có thể nhìn thấy dưới độ phóng đại cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sợi (thread): một cấu trúc mảnh dài.
  • Dây (cord): một cấu trúc hình trụ mềm dẻo.
  • Chuỗi (chain): một loạt các phần tử nối tiếp nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "filum" do đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "filum".