fimbria

fimbria

The fimbria gently guides the egg from the ovary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi tua, diềm: "fimbria" chỉ các phần nhô ra mảnh, mềm, tạo thành một đường diềm hoặc viền, đặc biệt đầu buồng trứng của ống dẫn trứng (ống Fallope) ở động vật .
    • Cấu trúc tua: Trong sinh học, "fimbria" còn dùng để chỉ bất kỳ cấu trúc dạng sợi hoặc tua nào khác, như lông trên bề mặt tế bào ( dụ: fimbriae của vi khuẩn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fimbria of the fallopian tube helps capture the egg after ovulation. (Các sợi tua của ống dẫn trứng giúp bắt giữ trứng sau khi rụng.)
    • Bacterial fimbriae are used for adhesion to host cells. (Các sợi tua của vi khuẩn được dùng để bám dính vào tế bào chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fimbria ovarica": sợi tua buồng trứng, một sợi tua dài hơn nối liền với buồng trứng.

    • The fimbria ovarica is the longest fimbria of the fallopian tube. (Sợi tua buồng trứng sợi tua dài nhất của ống dẫn trứng.)
  • "fimbriae of bacteria": các sợi tua của vi khuẩn, cấu trúc giúp vi khuẩn bám vào bề mặt.

    • Some bacteria have fimbriae that are essential for causing infections. (Một số vi khuẩn các sợi tua cần thiết để gây nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fimbriate (adj): dạng tua, diềm.

    • The fimbriate edge of the leaf is characteristic of this plant species. (Mép dạng tua đặc điểm của loài thực vật này.)
  • Fimbriation (n): trạng thái hoặc quá trình hình thành các tua.

    • Fimbriation of the fallopian tube develops during embryonic growth. (Sự hình thành các sợi tua của ống dẫn trứng phát triển trong quá trình phôi thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tua: sợi mảnh, mềm, thường mép hoặc đầu của một cấu trúc.
  • Diềm: đường viền các phần nhô ra như răng cưa hoặc sợi.
  • Sợi lông : dùng trong vi sinh vật học để chỉ các cấu trúc dạng sợi ngắn trên bề mặt tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến cho "fimbria" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "fimbria" do tính chuyên môn cao.