final exam

final exam

The student studies diligently for the final exam.

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ thi cuối kỳ, bài thi kết thúc học kỳ. Đây một bài kiểm tra được tổ chức vào cuối một học kỳ hoặc năm học, nhằm đánh giá tổng thể kiến thức kỹ năng người học đã tiếp thu trong suốt thời gian đó.

dụ sử dụng
  • (Các sinh viên rất lo lắng về kỳ thi cuối kỳ.)
  • ( ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ môn toán.)
  • (Kỳ thi cuối kỳ bao gồm tất cả các chương trong suốt học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a final exam": tham gia kỳ thi cuối kỳ.
    • All students must take a final exam to pass the course. (Tất cả sinh viên phải tham gia kỳ thi cuối kỳ để vượt qua khóa học.)
  • "to pass a final exam": vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
    • He passed his final exam with flying colors. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ với kết quả xuất sắc.)
  • "final exam week": tuần thi cuối kỳ.
    • The library is packed during final exam week. (Thư viện rất đông đúc trong tuần thi cuối kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Final (tính từ): cuối cùng, cuối kỳ.
    • The final project is due next Friday. (Dự án cuối kỳ phải nộp vào thứ Sáu tới.)
  • Midterm exam (danh từ): kỳ thi giữa kỳ.
    • The midterm exam is easier than the final exam. (Kỳ thi giữa kỳ dễ hơn kỳ thi cuối kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • End-of-term exam: bài thi cuối học kỳ.
    • The end-of-term exam determines your final grade. (Bài thi cuối học kỳ quyết định điểm tổng kết của bạn.)
  • Culminating assessment: bài đánh giá tổng kết.
    • The culminating assessment requires a comprehensive review. (Bài đánh giá tổng kết yêu cầu ôn tập toàn diện.)
Thành ngữ liên quan
  • "make the grade": đạt được kết quả mong muốn (thường dùng trong bối cảnh thi cử).
    • She worked hard to make the grade in her final exam. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ.)
  • "ace a test": làm bài kiểm tra xuất sắc.
    • He aced his final exam in physics. (Anh ấy đã làm bài thi cuối kỳ môn vật xuất sắc.)