final judgment

final judgment

A judge delivers the final judgment in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phán quyết cuối cùng: "final judgment" phán quyết chính thức dứt khoát của tòa án giải quyết toàn bộ vụ việc trước khi tòa xét xử. Sau khi phán quyết này được đưa ra (hoặc sau khi kháng cáo), tất cả những còn lại thi hành phán quyết.
    • Kết luận cuối cùng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "final judgment" còn chỉ một quyết định hoặc đánh giá cuối cùng, không thể thay đổi, về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Phán quyết cuối cùng:

    • The court issued a final judgment in favor of the plaintiff. (Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng lợi cho nguyên đơn.)
    • After the final judgment, the defendant had to pay compensation. (Sau phán quyết cuối cùng, bị đơn phải bồi thường thiệt hại.)
  • Kết luận cuối cùng:

    • We should not rush to a final judgment without considering all the evidence. (Chúng ta không nên vội vàng đưa ra kết luận cuối cùng không xem xét tất cả bằng chứng.)
    • Her final judgment on the project was that it needed more work. (Kết luận cuối cùng của ấy về dự án cần thêm công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render a final judgment": đưa ra phán quyết cuối cùng.

    • The judge will render a final judgment after the closing arguments. (Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng sau các lập luận kết thúc.)
  • "final judgment is binding": phán quyết cuối cùng tính ràng buộc.

    • Once the final judgment is binding, neither party can appeal further. (Một khi phán quyết cuối cùng hiệu lực ràng buộc, không bên nào có thể kháng cáo thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgment (n): phán quyết, sự phán xét.

    • The judgment of the court was fair. (Phán quyết của tòa án công bằng.)
  • Final (adj): cuối cùng, dứt khoát.

    • This is the final decision. (Đây quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Final decision: quyết định cuối cùng.

    • The final decision of the board was to approve the proposal. (Quyết định cuối cùng của hội đồng phê duyệt đề xuất.)
  • Ultimate verdict: phán quyết cuối cùng.

    • The jury reached an ultimate verdict after hours of deliberation. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết cuối cùng sau nhiều giờ thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pass final judgment": đưa ra phán quyết cuối cùng (thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo).

    • Only God can pass final judgment on a person's soul. (Chỉ Chúa mới có thể đưa ra phán quyết cuối cùng về linh hồn của một người.)
  • "to reserve final judgment": hoãn lại phán quyết cuối cùng.

    • The judge decided to reserve final judgment until more evidence was presented. (Thẩm phán quyết định hoãn phán quyết cuối cùng cho đến khi thêm bằng chứng được trình bày.)