final period

final period

The referee blows the whistle to signal the final period.

Định nghĩa

Danh từ: Hiệp cuối, giai đoạn cuối (trong thể thao hoặc trò chơi): "final period" chỉ phần cuối cùng của một trận đấu hoặc trò chơi, thường hiệp đấu hoặc lượt chơi cuối cùng quyết định kết quả.

dụ sử dụng
  • (Đội đã ghi ba bàn trong hiệp cuối để giành chiến thắng.)
  • (Trong hiệp cuối của trận đấu, các cầu thủ đã kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "final period" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tài chính để chỉ giai đoạn kết thúc của một quá trình, dụ như kỳ học cuối hoặc kỳ hạn cuối.
    • Students must submit their projects by the final period of the semester. (Sinh viên phải nộp dự án trước kỳ học cuối của học kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Final (adj): Cuối cùng, quyết định.
    • This is the final round of the competition. (Đây vòng cuối cùng của cuộc thi.)
  • Period (n): Khoảng thời gian, hiệp đấu.
    • The first period of the game was very intense. (Hiệp đầu của trận đấu rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Last period: Hiệp cuối, giai đoạn cuối.
    • The last period of the match was decisive. (Hiệp cuối của trận đấu mang tính quyết định.)
  • Final phase: Giai đoạn cuối.
    • We are entering the final phase of the project. (Chúng ta đang bước vào giai đoạn cuối của dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down: Kết thúc dần.
    • The game wound down in the final period. (Trận đấu kết thúc dần trong hiệp cuối.)
  • Wrap up: Kết thúc.
    • They wrapped up the match with a goal in the final period. (Họ kết thúc trận đấu với một bàn thắng trong hiệp cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Last but not least: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng.
    • The final period is, last but not least, the most exciting part of the game. (Hiệp cuối, cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, phần hấp dẫn nhất của trận đấu.)