finalement

Học thuật
Thân thiện
finalement

Finalement, le chaton retrouve sa balle de laine.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cuối cùng, rốt cuộc, sau cùng: Dùng để chỉ kết quả, kết luận hoặc sự việc xảy ra sau một quá trình, sau khi đã cân nhắc mọi yếu tố hoặc sau nhiều sự kiện. thường diễn tả một kết cục có thể đã được dự đoán hoặc là điểm kết của một chuỗi sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous avons hésité entre plusieurs options, mais finalement nous avons choisi celle-ci. (Chúng tôi đã do dự giữa nhiều lựa chọn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã chọn cái này.)
    • Il a plu toute la journée. Finalement, nous sommes restés à la maison. (Trời mưa cả ngày. Rốt cuộc, chúng tôi đãnhà.)
    • L'enquête a été longue et complexe, mais finalement la vérité a éclaté. (Cuộc điều tra đã dài phức tạp, nhưng sau cùng sự thật đã được phơi bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Et finalement...": cuối cùng thì... (Dùng để tóm tắt hoặc dẫn dắt đến kết luận chính).
    • Il a essayé la peinture, la musique, le sport... et finalement, il a trouvé sa vocation dans l'écriture. (Anh ấy đã thử hội họa, âm nhạc, thể thao... cuối cùng, anh ấy đã tìm thấy thiên chức của mình trong viết lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Final, finale (adj): cuối cùng, chung kết (tính từ).
    • la décision finale (quyết định cuối cùng)
  • Enfin (adv): cuối cùng, rốt cuộc (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "enfin" còn có nghĩa là "cuối cùng thì" diễn tả sự chờ đợi, nhẹ nhàng hơn "finalement").
  • À la fin (loc. adv.): đến cuối, lúc cuối (cụm từ chỉ thời điểm).
    • À la fin du film (Vào lúc cuối bộ phim)
Từ đồng nghĩa
  • En définitive: Xét cho cùng, rốt cuộc.
  • Au bout du compte: Suy cho cùng, rốt cuộc.
  • En fin de compte: Cuối cùng thì, xét cho cùng.
Từ trái nghĩa
  • Initialement: Ban đầu, lúc đầu.
  • D'abord: Trước tiên, đầu tiên.
finalement

Finalement, le chaton retrouve sa balle de laine.

phó từ
  1. cuối cùng
    • Finalement il réussit
      cuối cùng thành công

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "finalement"