finalisation
Danh từ: Hành động hoặc quá trình hoàn tất, kết thúc một việc gì đó một cách chính thức và dứt khoát. "Finalisation" nhấn mạnh vào bước cuối cùng để đưa một kế hoạch, thỏa thuận, hoặc sản phẩm vào trạng thái hoàn chỉnh và có hiệu lực.
- (Việc hoàn tất hợp đồng mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
- (Chúng tôi đang chờ hoàn tất dự án trước khi có thể tiến hành.)
- (Việc hoàn thiện thiết kế bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật.)
- "in the process of finalisation": đang trong quá trình hoàn tất.
- The agreement is still in the process of finalisation. (Thỏa thuận vẫn đang trong quá trình hoàn tất.)
- "to reach finalisation": đạt đến trạng thái hoàn tất.
- After many revisions, we finally reached the finalisation of the report. (Sau nhiều lần sửa đổi, cuối cùng chúng tôi đã đạt đến trạng thái hoàn tất của báo cáo.)
- Finalise (động từ): hoàn tất, hoàn thiện.
- We need to finalise the details by Friday. (Chúng ta cần hoàn tất các chi tiết trước thứ Sáu.)
- Final (tính từ): cuối cùng, dứt khoát.
- This is the final version of the document. (Đây là phiên bản cuối cùng của tài liệu.)
- Finality (danh từ): tính dứt khoát, tính cuối cùng.
- The finality of the decision was not questioned. (Tính dứt khoát của quyết định không bị đặt câu hỏi.)
- Completion: sự hoàn thành.
- The completion of the project was celebrated. (Việc hoàn thành dự án đã được ăn mừng.)
- Conclusion: sự kết thúc.
- The conclusion of the negotiations was successful. (Sự kết thúc của các cuộc đàm phán đã thành công.)
- Finalization (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ): sự hoàn tất.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "finalisation", nhưng có thể kết hợp với động từ "finalise" trong các cụm: - Finalise on: hoàn tất vào (thời điểm). - We finalised on Monday. (Chúng tôi đã hoàn tất vào thứ Hai.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "finalisation", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - "The final straw" (giọt nước tràn ly): chỉ sự kiện cuối cùng dẫn đến một quyết định. - The delay was the final straw that led to the finalisation of the cancellation. (Sự chậm trễ là giọt nước tràn ly dẫn đến việc hoàn tất việc hủy bỏ.)