finalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoàn tất, kết thúc: "finalise" có nghĩa làm cho một cái đó trở nên hoàn chỉnh, đưa ra quyết định cuối cùng hoặc đặt dấu chấm hết cho một quy trình, kế hoạch, hoặc thỏa thuận. Từ này nhấn mạnh hành động đưa một việc từ trạng thái tạm thời, đang xem xét sang trạng thái chính thức, không thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng trước cuối tháng.)
  • (Nhóm sẽ kết thúc các chi tiết dự án vào ngày mai.)
  • ( ấy đã hoàn tất kế hoạch du lịch sau nhiều cân nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to finalise a deal": hoàn tất một thỏa thuận kinh doanh.
    • The two companies finalised the merger deal last week. (Hai công ty đã hoàn tất thỏa thuận sáp nhập vào tuần trước.)
  • "to finalise arrangements": sắp xếp xong các công việc chuẩn bị.
    • We are finalising the arrangements for the wedding. (Chúng tôi đang hoàn tất các sắp xếp cho đám cưới.)
  • "to finalise a document": hoàn thiện một tài liệu để hiệu lực.
    • Please finalise the report and send it to the director. (Vui lòng hoàn thiện báo cáo gửi cho giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Finalisation (danh từ): sự hoàn tất, sự kết thúc.
    • The finalisation of the agreement took longer than expected. (Việc hoàn tất thỏa thuận mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
  • Final (tính từ): cuối cùng, quyết định.
    • This is the final version of the document. (Đây phiên bản cuối cùng của tài liệu.)
  • Finalist (danh từ): người vào vòng chung kết.
    • She is one of the finalists in the competition. ( ấy một trong những người vào vòng chung kết cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete: hoàn thành, làm xong.
    • We need to complete the project by Friday. (Chúng ta cần hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
  • Settle: giải quyết, dàn xếp.
    • They settled the dispute amicably. (Họ đã giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.)
  • Conclude: kết luận, kết thúc.
    • The meeting concluded with a handshake. (Cuộc họp kết thúc bằng một cái bắt tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finalise with: hoàn tất cùng với ai đó hoặc điều đó.
    • We finalised the deal with the supplier yesterday. (Chúng tôi đã hoàn tất thỏa thuận với nhà cung cấp vào hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Put the finishing touches on: đặt những nét hoàn thiện cuối cùng lên (một dự án, tác phẩm).
    • The artist is putting the finishing touches on the painting. (Họa sĩ đang đặt những nét hoàn thiện cuối cùng lên bức tranh.)