finalisme
Học thuậtThân thiện
Le finalisme est une doctrine philosophique qui considère que tout dans l'univers a un but.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết mục đích: Một học thuyết triết học cho rằng mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và xã hội đều phát triển theo một mục đích, một kế hoạch định sẵn hoặc hướng tới một cứu cánh cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le finalisme s'oppose souvent au mécanisme en philosophie. (Thuyết mục đích thường đối lập với thuyết cơ giới trong triết học.)
- Certains penseurs critiquent le finalisme comme étant une vision trop téléologique. (Một số nhà tư tưởng phê phán thuyết mục đích như một quan điểm quá duy mục đích luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le finalisme aristotélicien": Thuyết mục đích của Aristotle, nhấn mạnh khái niệm "nguyên nhân cứu cánh" (cause finale) trong sự vận động của sự vật.
- Le finalisme aristotélicien a profondément influencé la pensée médiévale. (Thuyết mục đích của Aristotle đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng thời Trung Cổ.)
"Un débat entre finalisme et causalisme": Một cuộc tranh luận giữa thuyết mục đích và thuyết nhân quả.
- Ce débat entre finalisme et causalisme anime encore les discussions en philosophie des sciences. (Cuộc tranh luận giữa thuyết mục đích và thuyết nhân quả vẫn làm sôi nổi các cuộc thảo luận trong triết học khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Finaliste (adj, n): (thuộc) thuyết mục đích; người theo thuyết mục đích.
- Une explication finaliste. (Một lời giải thích theo thuyết mục đích.)
- C'est un finaliste convaincu. (Ông ấy là một người theo thuyết mục đích đầy tin tưởng.)
Téléologie (n.f): Mục đích luận, học thuyết nghiên cứu về mục đích. (Đây là một khái niệm rộng hơn và liên quan chặt chẽ).
- La téléologie étudie la finalité des phénomènes. (Mục đích luận nghiên cứu tính mục đích của các hiện tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine de la finalité: Học thuyết về tính mục đích.
- Téléologisme (ít dùng hơn): Chủ nghĩa mục đích luận.
Từ trái nghĩa
- Mécanisme (n.m): Thuyết cơ giới, quan điểm cho rằng mọi hiện tượng đều có thể giải thích bằng các định luật vật lý và cơ học, không cần viện dẫn đến mục đích.
- Causalisme (n.m): Thuyết nhân quả, nhấn mạnh đến mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hơn là mục đích.
Le finalisme est une doctrine philosophique qui considère que tout dans l'univers a un but.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết mục đích