finances
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Tài chính, nguồn tiền: "Finances" dùng để chỉ các nguồn tiền bạc hoặc tài sản dưới dạng tiền mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ sở hữu, quản lý hoặc sử dụng cho các hoạt động kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lo lắng về tài chính của mình sau khi mất việc.)
- (Tài chính của công ty đang ở tình trạng tốt trong quý này.)
- (Chúng ta cần xem xét lại tài chính gia đình trước khi mua một món đồ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage one's finances": quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức.
- She hired an accountant to help manage her finances. (Cô ấy đã thuê một kế toán để giúp quản lý tài chính của mình.)
- "public finances": tài chính công, liên quan đến ngân sách và chi tiêu của chính phủ.
- The government's public finances have been under pressure due to the pandemic. (Tài chính công của chính phủ đã chịu áp lực do đại dịch.)
- "personal finances": tài chính cá nhân.
- Understanding personal finances is crucial for long-term savings. (Hiểu về tài chính cá nhân là rất quan trọng cho việc tiết kiệm dài hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Finance (danh từ số ít): tài chính nói chung (lĩnh vực hoặc khái niệm).
- He studied finance at university. (Anh ấy học tài chính tại trường đại học.)
- Financial (tính từ): thuộc về tài chính.
- She needs financial advice. (Cô ấy cần lời khuyên về tài chính.)
- Financially (trạng từ): về mặt tài chính.
- They are financially stable. (Họ ổn định về mặt tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Funds: quỹ, tiền bạc.
- The project lacks sufficient funds. (Dự án thiếu quỹ đầy đủ.)
- Monetary resources: nguồn lực tiền tệ.
- The charity relies on monetary resources from donors. (Tổ chức từ thiện dựa vào nguồn lực tiền tệ từ các nhà hảo tâm.)
- Capital: vốn (thường dùng trong kinh doanh).
- They need more capital to expand. (Họ cần thêm vốn để mở rộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- : giải quyết tài chính.
- I need to sort out my finances before the end of the year. (Tôi cần giải quyết tài chính của mình trước cuối năm.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in a good/bad state of finances": ở trong tình trạng tài chính tốt/xấu.
- After the inheritance, she was in a good state of finances. (Sau khi nhận thừa kế, cô ấy ở trong tình trạng tài chính tốt.)
- "to have one's finances in order": có tài chính ngăn nắp, ổn định.
- He always makes sure to have his finances in order before traveling. (Anh ấy luôn đảm bảo tài chính của mình ổn định trước khi đi du lịch.)