financial condition

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Tình trạng tài chínhtình trạng hoặc trạng thái của tài chính (của một cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp), bao gồm các yếu tố như thu nhập, chi tiêu, nợ nần, tài sản khả năng thanh toán.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng tài chính của công ty đã cải thiện đáng kể trong năm nay.)
  • (Anh ấy lo lắng về tình trạng tài chính cá nhân của mình mất việc gần đây.)
  • (Các ngân hàng thường đánh giá tình trạng tài chính của người vay trước khi phê duyệt khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in good/financial condition": ở trong tình trạng tài chính tốt.
    • The business is in good financial condition after a successful quarter. (Doanh nghiệp đangtrong tình trạng tài chính tốt sau một quý thành công.)
  • "to deteriorate financial condition": làm suy giảm tình trạng tài chính.
    • Unexpected expenses can deteriorate a household’s financial condition. (Các khoản chi phí bất ngờ có thể làm suy giảm tình trạng tài chính của một hộ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Financial health (danh từ): sức khỏe tài chínhđồng nghĩa gần với "financial condition", nhấn mạnh tính ổn định bền vững.
    • A company with strong financial health can withstand economic downturns. (Một công ty sức khỏe tài chính mạnh có thể chịu đựng được suy thoái kinh tế.)
  • Financial status (danh từ): tình trạng tài chínhtừ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp .
    • You must disclose your financial status when applying for a loan. (Bạn phải tiết lộ tình trạng tài chính của mình khi nộp đơn xin vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial standing: vị thế tài chínhnhấn mạnh uy tín hoặc xếp hạng tài chính.
  • Economic condition: tình trạng kinh tếrộng hơn, bao gồm cả các yếu tố kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to shore up financial condition: củng cố tình trạng tài chính.
    • The government injected capital to shore up the financial condition of the bank. (Chính phủ đã bơm vốn để củng cố tình trạng tài chính của ngân hàng.)
  • to improve financial condition: cải thiện tình trạng tài chính.
    • We need to cut costs to improve our financial condition. (Chúng ta cần cắt giảm chi phí để cải thiện tình trạng tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • On solid financial ground: ở trên nền tảng tài chính vững chắc.
    • After years of saving, they are now on solid financial ground. (Sau nhiều năm tiết kiệm, họ hiện đangtrên nền tảng tài chính vững chắc.)
  • In the red / in the black: thua lỗ / lãichỉ tình trạng tài chính cụ thể.
    • The company is in the red this quarter, so its financial condition is poor. (Công ty đang thua lỗ trong quý này, vậy tình trạng tài chính của rất kém.)