financial forecast
Định nghĩa
Danh từ: Dự báo tài chính là một bản dự đoán về tình hình tài chính dự kiến, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền trong tương lai, dựa trên các điều kiện và giả định nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã chuẩn bị một bản dự báo tài chính chi tiết cho quý tiếp theo.)
- (Dựa trên dự báo tài chính, doanh nghiệp dự kiến doanh thu tăng 10%.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a financial forecast": thực hiện một dự báo tài chính.
- The finance team makes a financial forecast at the beginning of each year. (Nhóm tài chính thực hiện một dự báo tài chính vào đầu mỗi năm.)
- "to revise a financial forecast": điều chỉnh một dự báo tài chính.
- Due to market changes, they had to revise the financial forecast. (Do thay đổi thị trường, họ phải điều chỉnh dự báo tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Forecast (n): dự báo (nói chung, không chỉ tài chính).
- The weather forecast predicts rain tomorrow. (Dự báo thời tiết dự đoán có mưa vào ngày mai.)
- Financial (adj): thuộc về tài chính.
- She works in the financial department. (Cô ấy làm việc ở bộ phận tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Projection: dự phóng, thường mang tính chi tiết hơn.
- The sales projection shows a steady growth. (Dự phóng doanh số cho thấy sự tăng trưởng ổn định.)
- Budget: ngân sách (một kế hoạch tài chính chi tiết, khác với dự báo).
- The annual budget was approved by the board. (Ngân sách hàng năm đã được hội đồng phê duyệt.)
Các cụm từ liên quan
- Financial forecast model: mô hình dự báo tài chính.
- The analyst built a financial forecast model using historical data. (Nhà phân tích đã xây dựng một mô hình dự báo tài chính sử dụng dữ liệu lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- To be on target with a financial forecast: đạt đúng mục tiêu so với dự báo.
- The company's actual results were on target with the financial forecast. (Kết quả thực tế của công ty đúng với dự báo tài chính.)