financial loss

financial loss

A family reviews a household budget showing a financial loss.

Định nghĩa

Danh từ: Sự mất mát về tài chính, chỉ việc mất tiền hoặc sự giảm sút giá trị tài sản.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã báo cáo một khoản mất mát tài chính đáng kể trong quý này.)
  • (Các nhà đầu đã chịu một sự mất mát tài chính khi thị trường chứng khoán sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur a financial loss": phải chịu một khoản mất mát tài chính.

    • The business incurred a heavy financial loss due to the pandemic. (Doanh nghiệp đã phải chịu một khoản mất mát tài chính nặng nề do đại dịch.)
  • "to recoup a financial loss": thu hồi lại khoản mất mát tài chính.

    • They managed to recoup their financial loss by selling assets. (Họ đã xoay sở để thu hồi khoản mất mát tài chính bằng cách bán tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Loss (danh từ): sự mất mát (có thể không chỉ về tài chính).

    • The loss of a loved one is hard to bear. (Sự mất mát người thân thật khó chịu đựng.)
  • Financial (tính từ): thuộc về tài chính.

    • He needs financial advice. (Anh ấy cần lời khuyên tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Monetary loss: mất mát về tiền bạc.
  • Economic loss: mất mát kinh tế.
  • Capital loss: mất vốn (thường dùng trong đầu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: xóa sổ (một khoản nợ hoặc mất mát).

    • The company had to write off the financial loss as a bad debt. (Công ty phải xóa sổ khoản mất mát tài chính như một khoản nợ xấu.)
  • Take a hit: chịu một sự mất mát (thường tài chính).

    • The stock market took a big hit, causing financial loss for many. (Thị trường chứng khoán đã chịu một sốc lớn, gây ra mất mát tài chính cho nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
  • A loss leader: sản phẩm bán lỗ để thu hút khách hàng.

    • The store sells milk as a loss leader to bring in customers. (Cửa hàng bán sữa như một sản phẩm lỗ để thu hút khách hàng.)
  • Cut one's losses: chấp nhận mất mát để tránh thua lỗ thêm.

    • After the project failed, they decided to cut their losses and move on. (Sau khi dự án thất bại, họ quyết định chấp nhận mất mát tiếp tục.)