financial officer

financial officer

The financial officer reviews the budget report at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên tài chính: "financial officer" một danh từ chỉ một viên chức hoặc nhân viên trách nhiệm chính trong việc tiếp nhận chi trả các khoản tiền của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.
    • Cán bộ tài chính: Trong bối cảnh doanh nghiệp, "financial officer" thường người quản lý ngân sách, dòng tiền, các hoạt động tài chính.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên tài chính đã phê duyệt ngân sách cho dự án mới.)
  • ( ấy làm việc với tư cách cán bộ tài chính tại một tập đoàn lớn.)
  • (Nhân viên tài chính chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả các khoản tiền được hạch toán đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief Financial Officer (CFO)": Giám đốc tài chính, cấp cao nhất trong lĩnh vực tài chính của một tổ chức.

    • The CFO is the highest-ranking financial officer in the company. (CFO nhân viên tài chính cấp cao nhất trong công ty.)
  • "to act as a financial officer": đảm nhận vai trò của một nhân viên tài chính.

    • He was asked to act as a financial officer during the merger. (Anh ấy được yêu cầu đảm nhận vai trò nhân viên tài chính trong suốt vụ sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Finance officer (n): nhân viên tài chính (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).

    • The finance officer prepared the monthly report. (Nhân viên tài chính đã chuẩn bị báo cáo hàng tháng.)
  • Treasurer (n): thủ quỹ (một vai trò tương tự nhưng thường tập trung vào quản lý quỹ).

    • The treasurer is a type of financial officer. (Thủ quỹ một loại nhân viên tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial manager: người quản lý tài chính.
  • Accountant: kế toán ( khác biệt về nhiệm vụ, nhưng liên quan).
  • Controller: kiểm soát viên tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over as financial officer: đảm nhận vị trí nhân viên tài chính.

    • She will take over as financial officer next month. ( ấy sẽ đảm nhận vị trí nhân viên tài chính vào tháng tới.)
  • Report to the financial officer: báo cáo cho nhân viên tài chính.

    • All department heads must report to the financial officer. (Tất cả trưởng bộ phận phải báo cáo cho nhân viên tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • To balance the books: cân bằng sổ sách (một nhiệm vụ chính của financial officer).
    • The financial officer's job is to balance the books at the end of the year. (Công việc của nhân viên tài chính cân bằng sổ sách vào cuối năm.)