financial year
Danh từ: Năm tài chính (financial year) là một khoảng thời gian kế toán kéo dài 12 tháng, được sử dụng để tính toán và báo cáo tình hình tài chính của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ. Nó không nhất thiết phải trùng với năm dương lịch (từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12).
- (Năm tài chính của công ty kết thúc vào ngày 31 tháng 3.)
- (Chúng ta cần chuẩn bị ngân sách cho năm tài chính tiếp theo.)
- (Năm tài chính của chính phủ kéo dài từ ngày 1 tháng 7 đến ngày 30 tháng 6.)
- "during the financial year": trong suốt năm tài chính.
- The company achieved record profits during the financial year. (Công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong suốt năm tài chính.)
- "at the end of the financial year": vào cuối năm tài chính.
- All accounts must be audited at the end of the financial year. (Tất cả các tài khoản phải được kiểm toán vào cuối năm tài chính.)
- Fiscal year (danh từ): đồng nghĩa với "financial year", thường dùng phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Accounting period (danh từ): kỳ kế toán, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm năm tài chính hoặc các khoảng thời gian ngắn hơn (ví dụ: quý, tháng).
- Fiscal year: năm tài chính (dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Budget year: năm ngân sách (thường dùng trong bối cảnh chính phủ).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "financial year", nhưng có thể kết hợp với động từ "to close": - Close the financial year: kết thúc năm tài chính. - The accountant will close the financial year next week. (Kế toán sẽ kết thúc năm tài chính vào tuần tới.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "financial year", nhưng có thể thấy trong bối cảnh: - "Year-end crunch": áp lực cuối năm tài chính. - Many employees work overtime during the year-end crunch. (Nhiều nhân viên làm thêm giờ trong thời gian áp lực cuối năm tài chính.)