financially
Định nghĩa
Trạng từ: Về mặt tài chính, từ góc độ tài chính hoặc liên quan đến tiền bạc, tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Điều này không hấp dẫn về mặt tài chính.)
- (Cô ấy độc lập về mặt tài chính.)
- (Dự án đã thành công về mặt tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be financially stable": ổn định về tài chính.
- After years of saving, they are now financially stable. (Sau nhiều năm tiết kiệm, họ hiện đã ổn định về tài chính.)
"to be financially responsible": có trách nhiệm về tài chính.
- He learned to be financially responsible at a young age. (Anh ấy đã học cách có trách nhiệm về tài chính từ khi còn nhỏ.)
"financially speaking": nói về mặt tài chính.
- Financially speaking, the deal was a disaster. (Nói về mặt tài chính, thương vụ đó là một thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
Financial (tính từ): thuộc về tài chính.
- She works in the financial sector. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
Finance (danh từ/động từ): tài chính; tài trợ.
- He studied finance at university. (Anh ấy học ngành tài chính ở đại học.)
Từ đồng nghĩa
Monetarily: về mặt tiền tệ.
- The project was monetarily beneficial. (Dự án có lợi về mặt tiền tệ.)
Economically: về mặt kinh tế.
- The country is economically strong. (Đất nước này mạnh về mặt kinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (từ này là trạng từ, không có cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
To be in the black: có lãi, khả quan về tài chính.
- The company is finally in the black. (Công ty cuối cùng đã có lãi về mặt tài chính.)
To be in the red: thua lỗ, âm về tài chính.
- The business has been in the red for years. (Doanh nghiệp đã thua lỗ về mặt tài chính trong nhiều năm.)