financing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình cung cấp vốn, tài trợ: "financing" chỉ việc huy động, cấp phát hoặc quản lý nguồn tiền để thực hiện một dự án, hoạt động kinh doanh hoặc mua sắm. Nó thường liên quan đến các khoản vay, đầu tư hoặc hỗ trợ tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đảm bảo nguồn tài trợ cho nhà máy mới của mình.)
- (Việc tài trợ cho dự án đến từ một khoản vay ngân hàng.)
- (Cô ấy đang tìm kiếm nguồn vốn để khởi nghiệp kinh doanh riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Debt financing": tài trợ bằng nợ (vay tiền và trả lãi).
- Debt financing is common for small businesses. (Tài trợ bằng nợ phổ biến đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- "Equity financing": tài trợ bằng vốn cổ phần (bán cổ phần để huy động vốn).
- Startups often rely on equity financing from investors. (Các công ty khởi nghiệp thường dựa vào tài trợ bằng vốn cổ phần từ các nhà đầu tư.)
- "Project financing": tài trợ dự án (vốn dành riêng cho một dự án cụ thể).
- Project financing is used for large infrastructure developments. (Tài trợ dự án được sử dụng cho các phát triển cơ sở hạ tầng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Finance (động từ): cung cấp vốn hoặc tài trợ cho một hoạt động.
- The government will finance the education program. (Chính phủ sẽ tài trợ cho chương trình giáo dục.)
- Financial (tính từ): liên quan đến tài chính.
- She works in the financial sector. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
- Financier (danh từ): người hoặc tổ chức chuyên cung cấp vốn.
- The financier backed the startup with a large investment. (Nhà tài trợ đã hậu thuẫn công ty khởi nghiệp bằng một khoản đầu tư lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Funding: vốn, nguồn tài trợ (thường dùng cho các dự án phi lợi nhuận hoặc nghiên cứu).
- The research received funding from the university. (Nghiên cứu nhận được vốn từ trường đại học.)
- Capital: vốn (thường chỉ tiền dùng để đầu tư hoặc sản xuất).
- They need more capital to expand the business. (Họ cần thêm vốn để mở rộng kinh doanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Finance through: tài trợ thông qua (một nguồn cụ thể).
- The project was financed through a government grant. (Dự án được tài trợ thông qua một khoản trợ cấp của chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
- "Put up the financing": cung cấp vốn cho một dự án hoặc hoạt động.
- The bank agreed to put up the financing for the new building. (Ngân hàng đã đồng ý cung cấp vốn cho tòa nhà mới.)