financièrement

Học thuật
Thân thiện
financièrement

Il a réussi financièrement grâce à son travail acharné.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt tài chính: Chỉ một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được xem xét dưới góc độ tiền bạc, ngân sách hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'entreprise est financièrement stable. (Công ty ổn định về mặt tài chính.)
    • Il est indépendant financièrement. (Anh ấy độc lập về mặt tài chính.)
    • Ce projet n'est pas viable financièrement. (Dự án này không khả thi về mặt tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Financièrement parlant": Nói về mặt tài chính, xét về khía cạnh tài chính.
    • Financièrement parlant, c'est une bonne décision. (Nói về mặt tài chính, đómột quyết định tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Financier, financière (tính từ): thuộc về tài chính.

    • Une crise financière. (Một cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • Finance (danh từ): tài chính.

    • Le monde de la finance. (Thế giới tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Économiquement: về mặt kinh tế (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh khía cạnh kinh tế rộng hơn).
  • Pécuniairement: (ít dùng hơn) về mặt tiền bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb tương đương.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "financièrement".)

financièrement

Il a réussi financièrement grâce à son travail acharné.

phó từ
  1. về mặt tài chính