find fault
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Chỉ trích, bắt bẻ, soi mói: "find fault" có nghĩa là liên tục tìm ra lỗi lầm, khuyết điểm của ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách không công bằng hoặc quá khắt khe.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng lúc nào cũng bắt bẻ em trai của bạn.)
- (Cô ấy lúc nào cũng soi mói cách tôi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find fault with someone/something": chỉ trích, bắt bẻ ai đó hoặc điều gì đó.
- He finds fault with every suggestion I make. (Anh ấy bắt bẻ mọi gợi ý tôi đưa ra.)
- "to be quick to find fault": có thói quen nhanh chóng chỉ trích.
- She is quick to find fault but slow to praise. (Cô ấy nhanh chóng chỉ trích nhưng chậm khen ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Faultfinder (danh từ): người hay bắt bẻ, soi mói.
- He is a notorious faultfinder in the office. (Anh ấy là một người hay bắt bẻ khét tiếng trong văn phòng.)
- Faultfinding (danh từ/tính từ): hành động hoặc có tính chất bắt bẻ.
- Her constant faultfinding annoys everyone. (Sự bắt bẻ liên tục của cô ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Criticize: chỉ trích.
- Pick on: bắt nạt, chỉ trích ai đó một cách không công bằng.
- Nitpick: soi mói, bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick on: chỉ trích hoặc đối xử tệ với ai đó một cách không công bằng.
- Stop picking on your younger sister! (Đừng bắt nạt em gái của con nữa!)
Thành ngữ liên quan
- Find fault with everything: bắt bẻ mọi thứ.
- My boss finds fault with everything I do. (Sếp tôi bắt bẻ mọi thứ tôi làm.)
- A faultfinder is never satisfied: người hay bắt bẻ không bao giờ hài lòng.
- No matter how hard you try, a faultfinder is never satisfied. (Dù bạn cố gắng thế nào, người hay bắt bẻ cũng không bao giờ hài lòng.)