find oneself

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): "find oneself" có nghĩa khám phá ra bản thân thực sự của mình, bao gồm tính cách, khả năng, vị trí trong cuộc sống, thường sau một quá trình trải nghiệm hoặc thử thách. Cụm từ này nhấn mạnh hành động chấp nhận phát huy những phẩm chất riêng của mình để đạt được sự tự nhận thức hài lòng.

dụ sử dụng
  • (Con trai tôi đã đến Berkeley để khám phá bản thân mình.)
  • (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng ấy đã khám phá ra bản thân mình một nhà văn.)
  • (Anh ấy đã nghỉ một năm để khám phá bản thân trước khi chọn nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "find oneself doing something": bất ngờ nhận ra mình đang làm gì đó (thường không chủ đích).
    • I found myself laughing at his joke. (Tôi bất ngờ nhận ra mình đang cười trước câu chuyện cười của anh ấy.)
  • "find oneself in a situation": ở trong một tình huống nào đó (thường không mong muốn).
    • He found himself in a difficult position at work. (Anh ấy thấy mìnhtrong một vị trí khó khăn tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-discovery (danh từ): sự khám phá bản thân.
    • Traveling is a journey of self-discovery. (Du lịch một hành trình khám phá bản thân.)
  • Find one's way: tìm ra con đường của mình (có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • She is still trying to find her way in life. ( ấy vẫn đang cố gắng tìm ra con đường của mình trong cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Discover oneself: khám phá bản thân.
  • Realize one's potential: nhận ra tiềm năng của mình.
  • Understand oneself: hiểu bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Find out: tìm ra, khám phá (thông tin).
    • She wants to find out the truth. ( ấy muốn tìm ra sự thật.)
  • Find for: tìm kiếm ủng hộ (trong tòa án).
    • The jury found for the defendant. (Bồi thẩm đoàn đã phán quyết lợi cho bị cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Find one's feet: bắt đầu thích nghi tự tin trong một môi trường mới.
    • After a few weeks, he found his feet at the new job. (Sau vài tuần, anh ấy đã bắt đầu thích nghi với công việc mới.)
  • Find one's voice: tìm ra tiếng nói riêng, dám bày tỏ quan điểm.
    • The young poet finally found her voice in her latest collection. (Nhà thơ trẻ cuối cùng đã tìm ra tiếng nói riêng trong tập thơ mới nhất của mình.)