find out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Phát hiện, khám phá ra (một sự thật, thông tin): "find out" có nghĩa là tìm ra hoặc biết được một điều gì đó, thường là sau một quá trình tìm kiếm, điều tra hoặc hỏi han. - Phát hiện ra (hành vi sai trái của ai đó): "find out" cũng có thể chỉ việc khám phá ra lỗi lầm hoặc hành vi đáng trách của một người, thường dẫn đến hậu quả.
Ví dụ sử dụng
Phát hiện thông tin:
- I need to find out the truth about what happened. (Tôi cần phải tìm ra sự thật về những gì đã xảy ra.)
- She found out that her flight was delayed. (Cô ấy phát hiện ra rằng chuyến bay của mình bị hoãn.)
Phát hiện hành vi sai trái:
- The thief was found out when the police checked the security cameras. (Tên trộm đã bị phát hiện khi cảnh sát kiểm tra camera an ninh.)
- He was finally found out after years of cheating on his taxes. (Anh ta cuối cùng đã bị phát hiện sau nhiều năm gian lận thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"find out about something": tìm hiểu về điều gì đó.
- We need to find out about the new regulations before starting the project. (Chúng ta cần tìm hiểu về các quy định mới trước khi bắt đầu dự án.)
"find out that + clause": phát hiện ra rằng...
- I found out that he had been lying to me all along. (Tôi phát hiện ra rằng anh ta đã nói dối tôi suốt thời gian qua.)
"find out if/whether": tìm hiểu xem liệu có... hay không.
- Can you find out if the meeting is still on? (Bạn có thể tìm hiểu xem cuộc họp còn diễn ra không?)
Biến thể và từ gần giống
- Find (v): tìm thấy (thường chỉ hành động tìm kiếm vật chất, không nhất thiết là thông tin).
- I found my keys under the sofa. (Tôi tìm thấy chìa khóa của mình dưới ghế sofa.)
- Discovery (n): sự khám phá.
- The discovery of the new planet was a major event. (Sự khám phá ra hành tinh mới là một sự kiện lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Discover: khám phá, tìm ra (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quan trọng).
- Scientists discovered a new species of butterfly. (Các nhà khoa học đã khám phá ra một loài bướm mới.)
- Learn: học được, biết được (thường qua trải nghiệm hoặc thông báo).
- I learned that she had moved to another city. (Tôi biết được rằng cô ấy đã chuyển đến thành phố khác.)
- Detect: phát hiện (thường dùng trong kỹ thuật hoặc điều tra).
- The device can detect even small amounts of gas. (Thiết bị có thể phát hiện ngay cả một lượng nhỏ khí gas.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Find out about: tìm hiểu về (một chủ đề hoặc người).
- She wants to find out about the history of the castle. (Cô ấy muốn tìm hiểu về lịch sử của lâu đài.)
- Find out on: phát hiện ra điều gì đó về ai đó (thường là bất ngờ).
- I found out on him that he had a criminal record. (Tôi phát hiện ra về anh ta rằng anh ta có tiền án.)
Thành ngữ liên quan
- "Find out the hard way": phát hiện ra qua trải nghiệm khó khăn.
- He found out the hard way that you shouldn't trust strangers. (Anh ta phát hiện ra một cách khó khăn rằng không nên tin người lạ.)
- "Wait and find out": chờ đợi để biết kết quả.
- Just wait and find out what happens next. (Hãy chờ và xem điều gì xảy ra tiếp theo.)