finding of fact

finding of fact

The jury delivers its finding of fact to the court.

Định nghĩa

Danh từ: kết luận về tình tiết thực tế (trong lĩnh vực pháp ) - Đây một thuật ngữ pháp chỉ các kết luận của bồi thẩm đoàn về các vấn đề thực tế (sự kiện, tình tiết) được đưa ra cho họ để quyết định. Các kết luận này có thể được sử dụng để xây dựng bản án hoặc phán quyết của tòa án.

dụ sử dụng
  • (Kết luận về tình tiết thực tế của bồi thẩm đoàn xác định rằng bị cáo có mặt tại hiện trường vụ án.)
  • (Thẩm phán dựa vào kết luận về tình tiết thực tế để xây dựng bản án cuối cùng.)
  • (Một kết luận về tình tiết thực tế phải được hỗ trợ bởi bằng chứng được trình bày trong suốt phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a finding of fact": đưa ra kết luận về tình tiết thực tế.
    • The jury will make a finding of fact after deliberating on the evidence. (Bồi thẩm đoàn sẽ đưa ra kết luận về tình tiết thực tế sau khi cân nhắc các bằng chứng.)
  • "To challenge a finding of fact": phản đối một kết luận về tình tiết thực tế.
    • The defense attorney plans to challenge the finding of fact on appeal. (Luật sư bào chữa dự định phản đối kết luận về tình tiết thực tế trong kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Finding (n): kết luận, phát hiện (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ pháp ).
    • The scientist published her findings in a journal. (Nhà khoa học đã công bố các phát hiện của mình trên một tạp chí.)
  • Fact-finding (adj): điều tra thực tế, xác minh tình tiết.
    • The committee conducted a fact-finding mission. (Ủy ban đã thực hiện một nhiệm vụ điều tra thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclusion of fact: kết luận về tình tiết thực tế (thường dùng thay thế trong văn bản pháp ).
  • Determination of fact: xác định tình tiết thực tế (nhấn mạnh quá trình quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "finding of fact" do đây thuật ngữ pháp cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "The finding of fact stands": kết luận về tình tiết thực tế được giữ nguyên (không bị thay đổi sau kháng cáo).
    • The appellate court ruled that the finding of fact stands. (Tòa phúc thẩm phán quyết rằng kết luận về tình tiết thực tế được giữ nguyên.)