findings

findings

A jeweler carefully organizes the findings on a velvet-lined tray.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều:
- Kết quả, phát hiện (từ nghiên cứu, điều tra): "findings" chỉ những kết luận, dữ liệu hoặc thông tin thu được từ một quá trình nghiên cứu, khảo sát, hoặc điều tra khoa học.
- Dụng cụ, vật liệu (trong nghề thủ công): Trong ngữ cảnh đặc biệt, "findings" còn chỉ bộ sưu tập các công cụ vật phẩm khác thợ thủ công (như thợ kim hoàn, thợ may giày) sử dụng để tạo ra đồ trang sức, quần áo hoặc giày dép.

dụ sử dụng
  • (Các kết quả của nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí khoa học.)
  • (Người thợ kim hoàn đã đặt mua các vật liệu mới cho thiết kế vòng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "key findings": những phát hiện chính, quan trọng nhất.
    • The key findings of the report highlighted environmental risks. (Những phát hiện chính của báo cáo đã nêu bật các rủi ro môi trường.)
  • "to present findings": trình bày các kết quả.
    • The researcher presented her findings at the conference. (Nhà nghiên cứu đã trình bày các kết quả của mình tại hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Finding (danh từ số ít): một phát hiện đơn lẻ.
    • This finding is crucial for the theory. (Phát hiện này rất quan trọng cho lý thuyết.)
  • Find (động từ): tìm thấy, phát hiện ra.
    • We need to find the solution. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Results: kết quả (thường dùng trong nghiên cứu).
  • Conclusions: kết luận (từ quá trình phân tích).
  • Data: dữ liệu (thông tin thô thu thập được).
  • Materials: vật liệu (trong ngữ cảnh thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "findings". Tuy nhiên, từ "find" cụm "find out" (khám phá ra).
    • They found out the findings after months of work. (Họ đã khám phá ra các kết quả sau nhiều tháng làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "findings".