fine art

fine art

An art gallery displays a collection of fine art.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỹ thuật: "Fine art" (hay "mỹ thuật") chỉ các sản phẩm của sự sáng tạo con người, thường các tác phẩm nghệ thuật giá trị thẩm mỹ cao, như hội họa, điêu khắc, kiến trúc, âm nhạc, văn học, hoặc sân khấu. nhấn mạnh vào vẻ đẹp, kỹ thuật ý nghĩa nghệ thuật hơn chức năng thực dụng.
    • Tập hợp tác phẩm nghệ thuật: "Fine art" cũng có thể chỉ toàn bộ các tác phẩm nghệ thuật nói chung, đặc biệt trong bối cảnh triển lãm hoặc bộ sưu tập.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập mỹ thuật đồ sộ từ thời Phục Hưng.)
  • ( ấy học mỹ thuậttrường đại học hiện nhà điêu khắc.)
  • (Một triển lãm nghệ thuật trưng bày mỹ thuật hiện đại đã khai mạc hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine art" trong ngữ cảnh phân biệt: Từ này thường được dùng để phân biệt với "applied art" (nghệ thuật ứng dụng, như thiết kế đồ họa, thủ công mỹ nghệ) hoặc "popular art" (nghệ thuật đại chúng, như phim ảnh thương mại).
    • While graphic design is a form of applied art, painting is considered fine art. (Trong khi thiết kế đồ họamột dạng nghệ thuật ứng dụng, hội họa được coi mỹ thuật.)
  • "To elevate something to fine art": Biến một việc đó thành một nghệ thuật tinh tế, đòi hỏi kỹ năng cao.
    • He has elevated cooking to a fine art. (Anh ấy đã biến việc nấu ăn thành một mỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine artist (danh từ): Nghệ sĩ mỹ thuật, người sáng tác các tác phẩm mỹ thuật.
    • She is a renowned fine artist specializing in watercolor. ( ấy một nghệ sĩ mỹ thuật nổi tiếng chuyên về màu nước.)
  • Fine arts (danh từ số nhiều): Các ngành mỹ thuật (thường bao gồm hội họa, điêu khắc, kiến trúc, âm nhạc, thơ ca).
    • The university offers a degree in fine arts. (Trường đại học cấp bằng về các ngành mỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual art: Nghệ thuật thị giác (thường tập trung vào các tác phẩm có thể nhìn thấy như hội họa, điêu khắc).
  • High art: Nghệ thuật cao cấp, thường mang hàm ý tinh hoa học thuật.
  • Creative work: Tác phẩm sáng tạo (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mỹ thuật các loại hình nghệ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn something into fine art: Biến thứ đó thành mỹ thuật (mang tính ẩn dụ).
    • She turned her daily journaling into a fine art. ( ấy biến việc viết nhật ký hàng ngày thành một mỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Fine art of something: Nghệ thuật tinh tế của việc đó (dùng để khen ngợi kỹ năng đặc biệt).
    • He has mastered the fine art of negotiation. (Anh ấy đã làm chủ nghệ thuật đàm phán tinh tế.)